get_account_summary
ChatGPTChi tiết số dư, margin, dư nợ của tiểu khoản
get_asset_summary
ChatGPTTổng quan tài sản của user
get_bank_interest_rates
ChatGPTLãi suất tiền gửi của các ngân hàng.
get_bond_history
ChatGPTLịch sử giá 1 trái phiếu. TP doanh nghiệp: nến OHLCV {t,o,h,l,c,v}, resolution 1D/5/15/30/1H/4H (mặc định 1D). Mã TPCP 10 năm: chuỗi lợi suất {t, yield}, luôn 1D. from/to Unix timestamp GIÂY.
get_bond_order_book
ChatGPTĐộ sâu bid/ask của 1 trái phiếu doanh nghiệp. Mã TPCP 10 năm không có sổ lệnh — trả bids/asks rỗng.
get_bond_quote
ChatGPTGiá realtime 1 trái phiếu kèm yield (lợi suất %). TP doanh nghiệp có đủ giá/OHLC/khối lượng nhưng thanh khoản thưa nên giá có thể cũ. Mã TPCP 10 năm không có giá: các trường giá là null, còn reference/change so lợi suất với kỳ công bố trước.
get_bonds_catalog
ChatGPTDanh mục trái phiếu: TP doanh nghiệp niêm yết HNX kèm điều khoản tĩnh (coupon, ngày đáo hạn, mệnh giá, tổ chức phát hành), và lợi suất TPCP 10 năm. Lấy symbol từ đây để gọi các tool bond khác.
get_commodities_catalog
ChatGPTDanh mục hàng hoá (vàng XAU, bạc XAG, đồng HG, dầu CL...) kèm đơn vị.
get_commodity_history
ChatGPTLịch sử giá OHLCV của 1 hàng hoá (chỉ hỗ trợ resolution=1D). from/to Unix timestamp GIÂY.
get_commodity_prices
ChatGPTTổng hợp mọi loại dữ liệu tài chính
get_commodity_quote
ChatGPTGiá realtime QUỐC TẾ của 1 hàng hoá theo mã ISO (vd XAU=vàng, XAG=bạc).
get_company_overview
ChatGPTChỉ số tài chính tổng quan của doanh nghiệp
get_crypto_history
ChatGPTLịch sử giá OHLCV của 1 crypto (chỉ hỗ trợ resolution=1D). from/to Unix timestamp GIÂY.
get_crypto_quote
ChatGPTGiá realtime của 1 crypto (vd BTC, ETH, SOL).
get_cryptos_catalog
ChatGPTDanh sách crypto được hỗ trợ kèm ticker và tên. Lấy symbol từ đây để gọi get_crypto_quote / get_crypto_history.
get_dealer_product_history
ChatGPTLịch sử giá 1 sản phẩm dealer theo code. from/to Unix timestamp GIÂY.
get_dealer_product_quote
ChatGPTGiá mua vào / bán ra hiện tại của 1 sản phẩm dealer nội địa theo code (lấy từ get_dealer_products). Đơn vị VNĐ, thường tính theo lượng/chỉ tuỳ sản phẩm.
get_dealer_products
ChatGPTBáo giá dealer nội địa (VN) cho 1 hàng hoá — vd vàng SJC/PNJ/DOJI. Hàng hoá không có dealer trả mảng rỗng.
get_economic_calendar
ChatGPTLịch sự kiện kinh tế sắp tới. weeks = số tuần tới; country lọc theo quốc gia.
get_etf_history
ChatGPTLịch sử giá OHLCV của 1 ETF. resolution 1D/5/15/30/1H/4H (mặc định 1D); from/to là Unix timestamp GIÂY và bắt buộc cả hai.
get_etf_order_book
ChatGPTĐộ sâu bid/ask hiện tại của 1 ETF niêm yết
get_etf_quote
ChatGPTGiá realtime của 1 chứng chỉ quỹ ETF niêm yết — cùng cấu trúc trả về với get_stock_quote (giá khớp, tham chiếu, trần/sàn, khối lượng). Đây là GIÁ THỊ TRƯỜNG trên sàn, có thể chênh lệch (premium/discount) so với NAV.
get_etfs_catalog
ChatGPTDanh mục ETF niêm yết kèm metadata (công ty QLQ, chỉ số tham chiếu).
get_financial_analysis
ChatGPTPhân tích tài chính doanh nghiệp theo kỳ
get_financial_statement
ChatGPTBáo cáo tài chính
get_forex_catalog
ChatGPTDanh mục cặp forex được hỗ trợ.
get_forex_history
ChatGPTLịch sử tỷ giá 1 cặp forex — chỉ hỗ trợ resolution=1D và chỉ có giá đóng cửa (close-only), không có OHLC đầy đủ. from/to Unix timestamp GIÂY
get_forex_quote
ChatGPTTỷ giá realtime của 1 cặp forex (vd USDVND, EURUSD). Đây là tỷ giá THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ, có thể lệch đáng kể so với tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại VN
get_fund_benchmark_growth
ChatGPTMô phỏng tăng trưởng số tiền đầu tư cố định qua nhiều quỹ. fund-names, amount, period bắt buộc.
get_fund_benchmark_nav
ChatGPTSo sánh chuỗi NAV theo thời gian của nhiều quỹ. fund-names bắt buộc; period/from-month/to-month tuỳ chọn.
get_fund_companies
ChatGPTDanh sách công ty quản lý quỹ.
get_fund_history
ChatGPTLịch sử NAV của 1 quỹ mở — chuỗi điểm {t, nav}, đơn vị VNĐ/CCQ. from/to là Unix timestamp GIÂY, bắt buộc cả hai.
get_fund_nav_history
ChatGPTLịch sử NAV của quỹ kèm benchmark. fundName bắt buộc; period = kỳ thời gian.
get_fund_quote
ChatGPTNAV mới nhất của 1 chứng chỉ quỹ mở (vd VESAF, DCDS, TCBF). Quỹ mở chỉ định giá theo tần suất riêng (thường 1–3 phiên/tuần) nên NAV mới nhất có thể là của vài ngày trước
get_funds_catalog
ChatGPTDanh mục quỹ mở kèm metadata (công ty QLQ, loại quỹ, tần suất định giá).
get_funds_list
ChatGPTDanh sách quỹ mở theo phân loại. fund-type bắt buộc; fund-company-id lọc theo công ty quản lý.
get_global_market
ChatGPTLịch sử giá instrument toàn cầu (index / Mag7 / hàng hoá / forex). type bắt buộc; limit tuỳ chọn.
get_global_news
ChatGPTTin tức tài chính toàn cầu (phân trang)
get_global_news_detail
ChatGPTChi tiết 1 bài tin tức tài chính toàn cầu theo id (lấy từ get_global_news).
get_gold_chart
ChatGPTBiểu đồ giá vàng. days = số ngày lịch sử.
get_gold_price
ChatGPTGiá vàng hiện tại.
get_gold_providers
ChatGPTGiá vàng theo từng nhà cung cấp (SJC, PNJ, DOJI...).
get_index_breadth
ChatGPTĐộ rộng thị trường trong universe của 1 chỉ số ở phiên hiện tại: số mã tăng / giảm / đứng giá, trần / sàn, tổng số mã — dùng cho câu hỏi "hôm nay bao nhiêu mã tăng trên HOSE" (VNINDEX). limit_up là TẬP CON của advancers và limit_down của decliners; mã không giao dịch không nằm trong nhóm nào, nên ba nhóm không cộng lại bằng total.
get_index_constituents
ChatGPTDanh sách mã trong rổ 1 chỉ số kèm weight_percent, market_cap, price, change_percent. VN30 / HNX30 trả đúng rổ chọn lọc; VNINDEX / HNXINDEX / UPCOMINDEX là chỉ số toàn thị trường nên trả MỌI mã niêm yết trên sàn — total của hai loại không so sánh trực tiếp được. Chỉ số quốc tế không hỗ trợ. sort mặc định -weight_percent; phân trang page/page_size (tối đa 50).
get_index_foreign_trading
ChatGPTTổng mua / bán / ròng của khối ngoại trên TOÀN universe của 1 chỉ số trong phiên gần nhất — VNINDEX ≈ toàn sàn HOSE, VN30 chỉ gồm 30 mã trong rổ. Trả lời "khối ngoại mua ròng BAO NHIÊU trên sàn hôm nay"; muốn biết MÃ NÀO thì dùng screen_stocks với index/exchange + sort=-foreign_net_value. net âm là bán ròng.
get_index_foreign_trading_history
ChatGPTChuỗi mua / bán / ròng của khối ngoại theo phiên, cộng dồn trên toàn universe của 1 chỉ số (diễn biến dòng tiền ngoại của cả sàn). from/to dạng YYYY-MM-DD (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data. Chưa phân trang.
get_index_history
ChatGPTLịch sử chỉ số (chỉ hỗ trợ resolution=1D). Chỉ số VN trả OHLCV đầy đủ; chỉ số quốc tế chỉ có giá đóng cửa. from/to Unix GIÂY.
get_index_quote
ChatGPTGiá trị realtime của chỉ số thị trường VN (VNINDEX, HNXINDEX, UPCOMINDEX, VN30, HNX30). Tham số index nhận 1 hoặc nhiều mã (mảng); kết quả luôn là mảng, 1 phần tử cho mỗi mã.
get_indices_catalog
ChatGPTDanh mục chỉ số thị trường (VN + quốc tế).
get_macro_data
ChatGPTDữ liệu vĩ mô
get_macro_indicator
ChatGPTGiá trị của một chỉ tiêu vĩ mô cho một quốc gia. Bỏ trống from/to → kỳ mới nhất; truyền cả cặp → chuỗi theo kỳ.
get_market_session
ChatGPTTrạng thái phiên giao dịch + loại lệnh khả dụng theo sàn (HOSE/HNX/UPCOM).
get_metal_providers
ChatGPTGiá vàng và bạc theo từng nhà cung cấp.
get_my_profile
ChatGPTThông tin user hiện tại (định danh).
get_news_detail
ChatGPTToàn văn một bài tin theo id lấy từ kết quả list_news. Chỉ gọi cho những bài thật sự cần đọc chi tiết — tóm tắt trong list_news thường đã đủ để trả lời.
get_order_detail
ChatGPTChi tiết 1 lệnh trong sổ lệnh theo orderId (lấy từ get_order_history). Tiểu khoản lấy từ token.
get_order_history
ChatGPTLấy sổ lệnh trong ngày
get_pnl_today
ChatGPTLãi-lỗ hôm nay
get_portfolio_positions
ChatGPTDanh mục stock đang nắm giữ của tiểu khoản
get_price_history
ChatGPTLịch sử giá OHLCV của 1 mã. resolution 1D/1W/1M; from/to là Unix timestamp tính bằng GIÂY.
get_recommendation_reports
ChatGPTBáo cáo khuyến nghị theo stock
get_sector_breadth
ChatGPTĐộ rộng trong 1 ngành ở phiên hiện tại: số mã tăng / giảm / đứng giá, số mã trần / sàn, tổng số mã. limit_up là TẬP CON của advancers và limit_down của decliners; mã không giao dịch không nằm trong nhóm nào, nên ba nhóm không cộng lại bằng total.
get_sector_constituents
ChatGPTDanh sách mã thuộc 1 ngành kèm weight_percent (tỷ trọng theo vốn hoá trong ngành) và market_cap. sort mặc định -weight_percent, thêm - cho giảm dần; phân trang page/page_size (tối đa 50). Cần lọc theo tiêu chí khác dùng screen_stocks với sector.
get_sector_foreign_trading
ChatGPTTổng mua / bán / ròng của khối ngoại trên TOÀN BỘ mã của 1 ngành trong phiên gần nhất (buy/sell/net, mỗi chiều có total + tách matched/put_through). Trả lời "khối ngoại mua ròng BAO NHIÊU ở ngành này"; muốn biết MÃ NÀO thì dùng screen_stocks với sector + sort=-foreign_net_value. net âm là bán ròng. constituent_count là số mã thực sự có giao dịch khối ngoại trong phiên.
get_sector_foreign_trading_history
ChatGPTChuỗi mua / bán / ròng của khối ngoại theo phiên, cộng dồn toàn ngành. from/to dạng YYYY-MM-DD (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data; phiên không có giao dịch bị bỏ qua. Chưa phân trang.
get_sector_performance
ChatGPTChỉ số của 1 ngành trong phiên hiện tại: index_value (ĐIỂM, không phải VND), mở/cao/thấp, tham chiếu, thay đổi tuyệt đối và %, khối lượng và giá trị khớp toàn ngành. Cần chuỗi theo phiên dùng get_sector_performance_history.
get_sector_performance_history
ChatGPTChuỗi OHLC + khối lượng / giá trị của chỉ số 1 ngành theo phiên. from/to dạng YYYY-MM-DD (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong items. Giá trị phiên hiện tại dùng get_sector_performance.
get_silver_chart
ChatGPTBiểu đồ giá bạc. days = số ngày lịch sử.
get_silver_price
ChatGPTGiá bạc hiện tại.
get_stock_active_order_stats
ChatGPTThống kê lệnh MUA/BÁN CHỦ ĐỘNG của 1 mã trong 1 phiên. Đây là LỆNH ĐÃ KHỚP phân loại theo bên chủ động (mua chủ động = khớp vào giá bán, bán chủ động = khớp vào giá mua), bao gồm cả thoả thuận — KHÔNG phải lệnh chờ trong sổ lệnh (sổ lệnh cá nhân dùng get_order_history, độ sâu bid/ask dùng get_stock_order_book). LƯU Ý: nguồn chỉ có dữ liệu SAU KHI ĐÓNG PHIÊN — trong giờ giao dịch sẽ trả PHIÊN ĐÃ ĐÓNG GẦN NHẤT chứ không phải hôm nay, nên hãy đọc date trong kết quả trước khi khẳng định đó là số liệu hôm nay.
get_stock_active_order_stats_history
ChatGPTChuỗi thống kê lệnh mua/bán chủ động theo phiên (xem get_stock_active_order_stats để hiểu ý nghĩa: lệnh đã khớp phân loại chủ động, không phải lệnh chờ). from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Lịch sử chỉ lưu TỪ 2021-01-01 — xin sớm hơn sẽ được cắt về mốc này. Bar nằm trong items; avg_volume_per_order có thể null, net_volume có thể âm. Chưa phân trang.
get_stock_analyst_reports
ChatGPTBáo cáo phân tích / khuyến nghị của các công ty chứng khoán cho 1 mã. Đây là tool duy nhất cho báo cáo CTCK.
get_stock_events
ChatGPTSự kiện quyền của 1 mã: cổ tức tiền/cổ phiếu, quyền mua, thưởng cổ phiếu, ĐHCĐ... Dùng khi hỏi lịch sử cổ tức để tính yield, hoặc sắp tới mã có quyền gì. Sự kiện vĩ mô không gắn mã dùng list_calendar_events.
get_stock_foreign_flow
ChatGPTKhối ngoại mua / bán / ròng bao nhiêu ở 1 mã trong 1 phiên, tách riêng khớp lệnh và thoả thuận. Đây là tool đúng khi người dùng hỏi 'khối ngoại mua bán bao nhiêu', 'nước ngoài mua ròng hay bán ròng'. KHÁC get_stock_foreign_room — cái đó là trần sở hữu và room còn lại, không phải giao dịch trong phiên.
get_stock_foreign_flow_history
ChatGPTChuỗi mua/bán/ròng của khối ngoại theo phiên (diễn biến dòng tiền ngoại). KHÁC get_stock_foreign_room_history — cái đó là room ngoại còn lại theo ngày. from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data. Chưa phân trang.
get_stock_foreign_room
ChatGPTRoom ngoại của 1 mã tại phiên gần nhất: trần sở hữu nước ngoài (max_pct, max_volume), khối lượng khối ngoại đang nắm (owned), room còn lại (available). Cần chuỗi theo ngày dùng get_stock_foreign_room_history.
get_stock_foreign_room_history
ChatGPTChuỗi room ngoại theo ngày của 1 mã. from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Phân trang qua page/page_size (tối đa 50), total là tổng số phiên trong khoảng.
get_stock_history
ChatGPTLịch sử giá OHLCV của 1 mã cổ phiếu. resolution 1D/5/15/30/1H/4H (mặc định 1D); cổ phiếu Mỹ chỉ hỗ trợ 1D. from/to là Unix timestamp tính bằng GIÂY.
get_stock_insider_trading
ChatGPTGiao dịch công bố của người nội bộ, cổ đông lớn và người có liên quan của 1 mã. Đây là DANH SÁCH SỰ KIỆN công bố, KHÔNG phải chuỗi số liệu theo phiên — dòng tiền khối ngoại dùng get_stock_foreign_flow, cơ cấu sở hữu hiện tại dùng get_stock_ownership.
get_stock_listing
ChatGPTThông tin niêm yết của 1 mã: sàn, ngày niêm yết, giá tham chiếu ngày niêm yết, khối lượng niêm yết / lưu hành / cổ phiếu quỹ, free-float.
get_stock_news
ChatGPTSự kiện doanh nghiệp-tin tức stock
get_stock_order_book
ChatGPTĐộ sâu bid/ask hiện tại của 1 mã cổ phiếu — các mức giá chờ mua/chờ bán tốt nhất kèm khối lượng.
get_stock_order_book_history
ChatGPTDiễn biến sổ lệnh của 1 mã cổ phiếu VN trong phiên hôm nay: các bản chụp bid/ask và tổng dư mua/dư bán theo thời gian. Dùng khi người dùng hỏi áp lực mua/bán thay đổi thế nào trong ngày; chỉ cần sổ lệnh ở thời điểm hiện tại thì dùng get_stock_order_book. Không có dữ liệu các ngày trước.
get_stock_ownership
ChatGPTCơ cấu sở hữu hiện tại của 1 mã: tỷ lệ nhà nước / nước ngoài / khác, danh sách cổ đông lớn kèm tỷ lệ nắm giữ, và tóm tắt room ngoại. Là trạng thái hiện tại — diễn biến room ngoại theo ngày dùng get_stock_foreign_room_history.
get_stock_profile
ChatGPTHồ sơ doanh nghiệp của 1 mã: tên tiếng Việt/tiếng Anh, cây ngành, mô tả hoạt động kinh doanh. Dữ liệu tham chiếu tĩnh — chỉ số tài chính dùng get_company_overview.
get_stock_proprietary_flow
ChatGPTKhối tự doanh của các công ty chứng khoán mua / bán / ròng bao nhiêu ở 1 mã trong 1 phiên, tách riêng khớp lệnh và thoả thuận. Dùng khi người dùng hỏi về 'tự doanh', 'công ty chứng khoán mua bán'. KHÁC get_stock_foreign_flow — cái đó là nhà đầu tư nước ngoài, không phải tự doanh.
get_stock_proprietary_flow_history
ChatGPTChuỗi mua/bán/ròng của khối tự doanh theo phiên. from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data. Chưa phân trang.
get_stock_quote
ChatGPTGiá realtime cho 1 hoặc nhiều mã cổ phiếu VN. Truyền symbol (1 mã), HOẶC symbols (nhiều mã, phân tách dấu phẩy), HOẶC exchange (cả sàn). Ba tham số loại trừ lẫn nhau.
get_stock_technicals
ChatGPTChỉ báo kỹ thuật (xu hướng / động lượng / biến động / khối lượng) của 1 mã, tính từ giá KHUNG NGÀY — chỉ 1D, không có intraday. Bỏ trống from/to → phiên gần nhất; truyền CÙNG NHAU → chuỗi theo phiên, nên MỘT PHIÊN QUÁ KHỨ là đặt cùng ngày đó vào cả hai. data: [] kèm note là riêng chỉ báo đó thiếu dữ liệu, các chỉ báo khác vẫn dùng được.
get_stock_trading
ChatGPTKhối lượng và giá trị giao dịch của 1 mã trong 1 phiên, tách riêng khớp lệnh và thoả thuận. Dùng khi người dùng hỏi 'giao dịch bao nhiêu', 'thanh khoản', 'giá trị khớp lệnh', 'giao dịch thoả thuận'. KHÔNG phải giá — giá/OHLCV dùng get_stock_quote hoặc get_stock_history.
get_stock_trading_history
ChatGPTChuỗi khối lượng / giá trị giao dịch theo phiên của 1 mã (dòng tiền, KHÔNG phải giá — lịch sử giá dùng get_stock_history). from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data; phiên không có giao dịch bị bỏ qua. Chưa phân trang.
get_stocks_catalog
ChatGPTDanh sách toàn bộ mã cổ phiếu được hỗ trợ (VN + quốc tế), mỗi mã gồm ticker, tên, sàn. OUTPUT LỚN — chỉ gọi khi cần kiểm tra một mã có được hỗ trợ hay không, hoặc người dùng hỏi "có những mã nào".
get_trading_economics
ChatGPTChỉ số kinh tế lịch sử (Trading Economics). country bắt buộc; category, year tuỳ chọn.
get_trending_cryptos
ChatGPTDanh sách crypto đang trending.
get_user_rights
ChatGPTQuyền cổ đông của tiểu khoản
get_workflow_guide
ChatGPTLấy quy trình đầy đủ (bản chuẩn) của một workflow trước khi thực hiện. LUÔN gọi tool này khi câu hỏi của người dùng khớp một workflow trong danh sách WORKFLOWS ở instructions, rồi LÀM THEO đúng quy trình nhận được.
list_calendar_events
ChatGPTSự kiện thị trường theo lịch, KHÔNG gắn mã cổ phiếu: công bố số liệu vĩ mô (FOMC/lãi suất, CPI, GDP, PMI) kèm số actual/previous/consensus/forecast trong detail — null khi chưa công bố.
list_indices
ChatGPTBảng so sánh các CHỈ SỐ: điểm số, change/change_percent, vốn hoá, số mã trong rổ, độ rộng, khối lượng / giá trị khớp, mua ròng khối ngoại. Lọc exchange, window (mặc định 1D) cho các field dòng tiền, sort (thêm - cho giảm dần), fields chọn cột, <field>_gt/<field>_lt lọc số, phân trang page/page_size. Độ rộng chỉ có ở window=1D. Giá realtime của MỘT chỉ số dùng get_index_quote.
list_macro_indicators
ChatGPTDanh mục các chỉ tiêu vĩ mô khả dụng (GDP, CPI, lãi suất…) kèm mã quốc gia và slug. Gọi tool này trước để tra slug hợp lệ cho get_macro_indicator.
list_news
ChatGPTLấy dòng tin tức tài chính quốc tế và Việt Nam. Hỗ trợ lọc theo topic và symbol (chỉ áp dụng khi topic=stock), cùng phân trang qua page/page_size. Tin nằm trong results; mỗi kết quả là bản tóm tắt — dùng id với get_news_detail để lấy toàn văn.
list_sectors
ChatGPTBảng so sánh các NGÀNH (không phải từng mã): điểm chỉ số ngành, change_percent, vốn hoá, độ rộng, khối lượng / giá trị khớp, mua ròng khối ngoại. window (mặc định 1D) đặt cửa sổ luỹ kế cho các field dòng tiền — "ngành nào khối ngoại mua ròng nhiều nhất từ đầu năm" là window=YTD&sort=-foreign_net_value. Độ rộng (advancers/decliners/unchanged) chỉ có ở window=1D, ngoài đó trả null và sort/filter theo chúng bị TỪ CHỐI. Chọn cột qua fields, lọc số qua <field>_gt/<field>_lt, phân trang page/page_size. Gọi tool này trước để tra sector slug hợp lệ cho các tool ngành khác. Xếp hạng từng MÃ dùng screen_stocks.
screen_stocks
ChatGPTSàng lọc cổ phiếu trên toàn thị trường: lọc phạm vi (exchange, index, sector), lọc số qua <field>_gt/<field>_lt, sort (thêm - cho giảm dần), fields để chọn cột, phân trang page/page_size (tối đa 50). Hai chế độ LOẠI TRỪ NHAU: window quét tới phiên đang chạy (mặc định 1D), date=YYYY-MM-DD quét đúng một phiên quá khứ đã ĐÓNG — không truyền cả hai, và phiên hôm nay là window=1D chứ không phải date. Ở chế độ date mọi số lấy từ lịch sử nên market_cap, shares_outstanding, pe, pb, eps, value, ma50, ma200 trả về null và sort/filter theo chúng bị từ chối. So giá với đường trung bình động: price_gt/price_lt nhận ma50/ma200 thay cho số, vd price_gt=ma50 lấy các mã đang trên MA50 — đây là cách duy nhất dùng MA để lọc, muốn xem giá trị thì thêm vào fields. Giá realtime của 1 mã dùng get_stock_quote.
get_account_summary
Claudeget_asset_summary
Claudeget_bank_interest_rates
Claudeget_commodity_prices
Claudeget_company_overview
Claudeget_economic_calendar
Claudeget_financial_analysis
Claudeget_financial_statement
Claudeget_fund_asset_allocation
Claudeget_fund_benchmark_growth
Claudeget_fund_benchmark_nav
Claudeget_fund_benchmark_operation
Claudeget_fund_companies
Claudeget_fund_nav_history
Claudeget_fund_portfolio
Claudeget_fund_sector_allocation
Claudeget_fund_suggestions
Claudeget_funds_list
Claudeget_funds_top_aum
Claudeget_funds_top_fund_flow
Claudeget_funds_top_holdings
Claudeget_funds_top_investor
Claudeget_global_market
Claudeget_global_news
Claudeget_global_news_detail
Claudeget_gold_chart
Claudeget_gold_price
Claudeget_gold_providers
Claudeget_index_quote
Claudeget_macro_data
Claudeget_market_session
Claudeget_metal_providers
Claudeget_my_profile
Claudeget_order_detail
Claudeget_order_history
Claudeget_pnl_today
Claudeget_portfolio_positions
Claudeget_price_history
Claudeget_recommendation_reports
Claudeget_silver_chart
Claudeget_silver_price
Claudeget_stock_news
Claudeget_stock_quote
Claudeget_trading_economics
Claudeget_trending_cryptos
Claudeget_user_rights
Claude