MCP App Store
Finance
Finhay icon

Finhay

by Finhay Securities Joint Stock Company

Overview

Access Vietnam's financial markets through Finhay Securities' infrastructure. Get stock prices across HOSE, HNX, and UPCOM, dive into company financials: income statements, balance sheets, cash flow..., and track macroeconomic indicators, FX rates, gold, and commodity prices. Monitor your portfolio performance, review order history, and analyze holdings by sector or asset class. Built for investors who want to research, analyze, and act on Vietnam's market. All through conversation.

Tools

get_account_summary

ChatGPT
Chi tiết số dư, margin, dư nợ của tiểu khoản

get_account_summary

ChatGPT
Chi tiết số dư, margin, dư nợ của tiểu khoản

get_account_summary

ChatGPT
Chi tiết số dư, margin, dư nợ của tiểu khoản

get_asset_summary

ChatGPT
Tổng quan tài sản của user

get_asset_summary

ChatGPT
Tổng quan tài sản của user

get_asset_summary

ChatGPT
Tổng quan tài sản của user

get_bank_interest_rates

ChatGPT
Lãi suất tiền gửi của các ngân hàng.

get_bank_interest_rates

ChatGPT
Lãi suất tiền gửi của các ngân hàng.

get_bank_interest_rates

ChatGPT
Lãi suất tiền gửi của các ngân hàng.

get_commodity_prices

ChatGPT
Tổng hợp mọi loại dữ liệu tài chính

get_commodity_prices

ChatGPT
Tổng hợp mọi loại dữ liệu tài chính

get_commodity_prices

ChatGPT
Tổng hợp mọi loại dữ liệu tài chính

get_company_overview

ChatGPT
Chỉ số tài chính tổng quan của doanh nghiệp

get_company_overview

ChatGPT
Chỉ số tài chính tổng quan của doanh nghiệp

get_company_overview

ChatGPT
Chỉ số tài chính tổng quan của doanh nghiệp

get_economic_calendar

ChatGPT
Lịch sự kiện kinh tế sắp tới. weeks = số tuần tới; country lọc theo quốc gia.

get_economic_calendar

ChatGPT
Lịch sự kiện kinh tế sắp tới. weeks = số tuần tới; country lọc theo quốc gia.

get_economic_calendar

ChatGPT
Lịch sự kiện kinh tế sắp tới. weeks = số tuần tới; country lọc theo quốc gia.

get_financial_analysis

ChatGPT
Phân tích tài chính doanh nghiệp theo kỳ

get_financial_analysis

ChatGPT
Phân tích tài chính doanh nghiệp theo kỳ

get_financial_analysis

ChatGPT
Phân tích tài chính doanh nghiệp theo kỳ

get_financial_statement

ChatGPT
Báo cáo tài chính

get_financial_statement

ChatGPT
Báo cáo tài chính

get_financial_statement

ChatGPT
Báo cáo tài chính

get_fund_benchmark_growth

ChatGPT
Mô phỏng tăng trưởng số tiền đầu tư cố định qua nhiều quỹ. fund-names, amount, period bắt buộc.

get_fund_benchmark_growth

ChatGPT
Mô phỏng tăng trưởng số tiền đầu tư cố định qua nhiều quỹ. fund-names, amount, period bắt buộc.

get_fund_benchmark_growth

ChatGPT
Mô phỏng tăng trưởng số tiền đầu tư cố định qua nhiều quỹ. fund-names, amount, period bắt buộc.

get_fund_benchmark_nav

ChatGPT
So sánh chuỗi NAV theo thời gian của nhiều quỹ. fund-names bắt buộc; period/from-month/to-month tuỳ chọn.

get_fund_benchmark_nav

ChatGPT
So sánh chuỗi NAV theo thời gian của nhiều quỹ. fund-names bắt buộc; period/from-month/to-month tuỳ chọn.

get_fund_benchmark_nav

ChatGPT
So sánh chuỗi NAV theo thời gian của nhiều quỹ. fund-names bắt buộc; period/from-month/to-month tuỳ chọn.

get_fund_companies

ChatGPT
Danh sách công ty quản lý quỹ.

get_fund_companies

ChatGPT
Danh sách công ty quản lý quỹ.

get_fund_companies

ChatGPT
Danh sách công ty quản lý quỹ.

get_fund_nav_history

ChatGPT
Lịch sử NAV của quỹ kèm benchmark. fundName bắt buộc; period = kỳ thời gian.

get_fund_nav_history

ChatGPT
Lịch sử NAV của quỹ kèm benchmark. fundName bắt buộc; period = kỳ thời gian.

get_fund_nav_history

ChatGPT
Lịch sử NAV của quỹ kèm benchmark. fundName bắt buộc; period = kỳ thời gian.

get_funds_list

ChatGPT
Danh sách quỹ mở theo phân loại. fund-type bắt buộc; fund-company-id lọc theo công ty quản lý.

get_funds_list

ChatGPT
Danh sách quỹ mở theo phân loại. fund-type bắt buộc; fund-company-id lọc theo công ty quản lý.

get_funds_list

ChatGPT
Danh sách quỹ mở theo phân loại. fund-type bắt buộc; fund-company-id lọc theo công ty quản lý.

get_global_market

ChatGPT
Lịch sử giá instrument toàn cầu (index / Mag7 / hàng hoá / forex). type bắt buộc; limit tuỳ chọn.

get_global_market

ChatGPT
Lịch sử giá instrument toàn cầu (index / Mag7 / hàng hoá / forex). type bắt buộc; limit tuỳ chọn.

get_global_market

ChatGPT
Lịch sử giá instrument toàn cầu (index / Mag7 / hàng hoá / forex). type bắt buộc; limit tuỳ chọn.

get_global_news

ChatGPT
Tin tức tài chính toàn cầu (phân trang)

get_global_news

ChatGPT
Tin tức tài chính toàn cầu (phân trang)

get_global_news

ChatGPT
Tin tức tài chính toàn cầu (phân trang)

get_global_news_detail

ChatGPT
Chi tiết 1 bài tin tức tài chính toàn cầu theo id (lấy từ get_global_news).

get_global_news_detail

ChatGPT
Chi tiết 1 bài tin tức tài chính toàn cầu theo id (lấy từ get_global_news).

get_global_news_detail

ChatGPT
Chi tiết 1 bài tin tức tài chính toàn cầu theo id (lấy từ get_global_news).

get_gold_chart

ChatGPT
Biểu đồ giá vàng. days = số ngày lịch sử.

get_gold_chart

ChatGPT
Biểu đồ giá vàng. days = số ngày lịch sử.

get_gold_chart

ChatGPT
Biểu đồ giá vàng. days = số ngày lịch sử.

get_gold_price

ChatGPT
Giá vàng hiện tại.

get_gold_price

ChatGPT
Giá vàng hiện tại.

get_gold_price

ChatGPT
Giá vàng hiện tại.

get_gold_providers

ChatGPT
Giá vàng theo từng nhà cung cấp (SJC, PNJ, DOJI...).

get_gold_providers

ChatGPT
Giá vàng theo từng nhà cung cấp (SJC, PNJ, DOJI...).

get_gold_providers

ChatGPT
Giá vàng theo từng nhà cung cấp (SJC, PNJ, DOJI...).

get_index_quote

ChatGPT
Giá trị realtime của chỉ số thị trường VN (VNINDEX, HNXINDEX, UPCOMINDEX, VN30, HNX30). Tham số index nhận 1 hoặc nhiều mã (mảng); kết quả luôn là mảng, 1 phần tử cho mỗi mã.

get_index_quote

ChatGPT
Giá trị realtime của chỉ số thị trường VN (VNINDEX, HNXINDEX, UPCOMINDEX, VN30, HNX30). Tham số index nhận 1 hoặc nhiều mã (mảng); kết quả luôn là mảng, 1 phần tử cho mỗi mã.

get_index_quote

ChatGPT
Giá trị realtime của chỉ số thị trường VN (VNINDEX, HNXINDEX, UPCOMINDEX, VN30, HNX30). Tham số index nhận 1 hoặc nhiều mã (mảng); kết quả luôn là mảng, 1 phần tử cho mỗi mã.

get_macro_data

ChatGPT
Dữ liệu vĩ mô

get_macro_data

ChatGPT
Dữ liệu vĩ mô

get_macro_data

ChatGPT
Dữ liệu vĩ mô

get_market_session

ChatGPT
Trạng thái phiên giao dịch + loại lệnh khả dụng theo sàn (HOSE/HNX/UPCOM).

get_market_session

ChatGPT
Trạng thái phiên giao dịch + loại lệnh khả dụng theo sàn (HOSE/HNX/UPCOM).

get_market_session

ChatGPT
Trạng thái phiên giao dịch + loại lệnh khả dụng theo sàn (HOSE/HNX/UPCOM).

get_metal_providers

ChatGPT
Giá vàng và bạc theo từng nhà cung cấp.

get_metal_providers

ChatGPT
Giá vàng và bạc theo từng nhà cung cấp.

get_metal_providers

ChatGPT
Giá vàng và bạc theo từng nhà cung cấp.

get_my_profile

ChatGPT
Thông tin user hiện tại (định danh).

get_my_profile

ChatGPT
Thông tin user hiện tại (định danh).

get_my_profile

ChatGPT
Thông tin user hiện tại (định danh).

get_order_detail

ChatGPT
Chi tiết 1 lệnh trong sổ lệnh theo orderId (lấy từ get_order_history). Tiểu khoản lấy từ token.

get_order_detail

ChatGPT
Chi tiết 1 lệnh trong sổ lệnh theo orderId (lấy từ get_order_history). Tiểu khoản lấy từ token.

get_order_detail

ChatGPT
Chi tiết 1 lệnh trong sổ lệnh theo orderId (lấy từ get_order_history). Tiểu khoản lấy từ token.

get_order_history

ChatGPT
Lấy sổ lệnh trong ngày

get_order_history

ChatGPT
Lấy sổ lệnh trong ngày

get_order_history

ChatGPT
Lấy sổ lệnh trong ngày

get_pnl_today

ChatGPT
Lãi-lỗ hôm nay

get_pnl_today

ChatGPT
Lãi-lỗ hôm nay

get_pnl_today

ChatGPT
Lãi-lỗ hôm nay

get_portfolio_positions

ChatGPT
Danh mục stock đang nắm giữ của tiểu khoản

get_portfolio_positions

ChatGPT
Danh mục stock đang nắm giữ của tiểu khoản

get_portfolio_positions

ChatGPT
Danh mục stock đang nắm giữ của tiểu khoản

get_price_history

ChatGPT
Lịch sử giá OHLCV của 1 mã. resolution 1D/1W/1M; from/to là Unix timestamp tính bằng GIÂY.

get_price_history

ChatGPT
Lịch sử giá OHLCV của 1 mã. resolution 1D/1W/1M; from/to là Unix timestamp tính bằng GIÂY.

get_price_history

ChatGPT
Lịch sử giá OHLCV của 1 mã. resolution 1D/1W/1M; from/to là Unix timestamp tính bằng GIÂY.

get_recommendation_reports

ChatGPT
Báo cáo khuyến nghị theo stock

get_recommendation_reports

ChatGPT
Báo cáo khuyến nghị theo stock

get_recommendation_reports

ChatGPT
Báo cáo khuyến nghị theo stock

get_silver_chart

ChatGPT
Biểu đồ giá bạc. days = số ngày lịch sử.

get_silver_chart

ChatGPT
Biểu đồ giá bạc. days = số ngày lịch sử.

get_silver_chart

ChatGPT
Biểu đồ giá bạc. days = số ngày lịch sử.

get_silver_price

ChatGPT
Giá bạc hiện tại.

get_silver_price

ChatGPT
Giá bạc hiện tại.

get_silver_price

ChatGPT
Giá bạc hiện tại.

get_stock_news

ChatGPT
Sự kiện doanh nghiệp-tin tức stock

get_stock_news

ChatGPT
Sự kiện doanh nghiệp-tin tức stock

get_stock_news

ChatGPT
Sự kiện doanh nghiệp-tin tức stock

get_stock_quote

ChatGPT
Giá realtime cho 1 hoặc nhiều mã cổ phiếu VN. Truyền symbol (1 mã), HOẶC symbols (nhiều mã, phân tách dấu phẩy), HOẶC exchange (cả sàn). Ba tham số loại trừ lẫn nhau.

get_stock_quote

ChatGPT
Giá realtime cho 1 hoặc nhiều mã cổ phiếu VN. Truyền symbol (1 mã), HOẶC symbols (nhiều mã, phân tách dấu phẩy), HOẶC exchange (cả sàn). Ba tham số loại trừ lẫn nhau.

get_stock_quote

ChatGPT
Giá realtime cho 1 hoặc nhiều mã cổ phiếu VN. Truyền symbol (1 mã), HOẶC symbols (nhiều mã, phân tách dấu phẩy), HOẶC exchange (cả sàn). Ba tham số loại trừ lẫn nhau.

get_trading_economics

ChatGPT
Chỉ số kinh tế lịch sử (Trading Economics). country bắt buộc; category, year tuỳ chọn.

get_trading_economics

ChatGPT
Chỉ số kinh tế lịch sử (Trading Economics). country bắt buộc; category, year tuỳ chọn.

get_trading_economics

ChatGPT
Chỉ số kinh tế lịch sử (Trading Economics). country bắt buộc; category, year tuỳ chọn.

get_user_rights

ChatGPT
Quyền cổ đông của tiểu khoản

get_user_rights

ChatGPT
Quyền cổ đông của tiểu khoản

get_user_rights

ChatGPT
Quyền cổ đông của tiểu khoản

App Stats

111

Tools

ChatGPT

Platforms

Works with

ChatGPT

Data refreshed daily