MCP App Store
by KeenEthics
Finance
Finhay icon

Finhay

by Finhay Securities Joint Stock Company

Overview

Access Vietnam's financial markets through Finhay Securities' infrastructure. Get stock prices across HOSE, HNX, and UPCOM, dive into company financials: income statements, balance sheets, cash flow..., and track macroeconomic indicators, FX rates, gold, and commodity prices. Monitor your portfolio performance, review order history, and analyze holdings by sector or asset class. Built for investors who want to research, analyze, and act on Vietnam's market. All through conversation.

Tools

get_account_summary

ChatGPT
Chi tiết số dư, margin, dư nợ của tiểu khoản

get_asset_summary

ChatGPT
Tổng quan tài sản của user

get_bank_interest_rates

ChatGPT
Lãi suất tiền gửi của các ngân hàng.

get_bond_history

ChatGPT
Lịch sử giá 1 trái phiếu. TP doanh nghiệp: nến OHLCV {t,o,h,l,c,v}, resolution 1D/5/15/30/1H/4H (mặc định 1D). Mã TPCP 10 năm: chuỗi lợi suất {t, yield}, luôn 1D. from/to Unix timestamp GIÂY.

get_bond_order_book

ChatGPT
Độ sâu bid/ask của 1 trái phiếu doanh nghiệp. Mã TPCP 10 năm không có sổ lệnh — trả bids/asks rỗng.

get_bond_quote

ChatGPT
Giá realtime 1 trái phiếu kèm yield (lợi suất %). TP doanh nghiệp có đủ giá/OHLC/khối lượng nhưng thanh khoản thưa nên giá có thể cũ. Mã TPCP 10 năm không có giá: các trường giá là null, còn reference/change so lợi suất với kỳ công bố trước.

get_bonds_catalog

ChatGPT
Danh mục trái phiếu: TP doanh nghiệp niêm yết HNX kèm điều khoản tĩnh (coupon, ngày đáo hạn, mệnh giá, tổ chức phát hành), và lợi suất TPCP 10 năm. Lấy symbol từ đây để gọi các tool bond khác.

get_commodities_catalog

ChatGPT
Danh mục hàng hoá (vàng XAU, bạc XAG, đồng HG, dầu CL...) kèm đơn vị.

get_commodity_history

ChatGPT
Lịch sử giá OHLCV của 1 hàng hoá (chỉ hỗ trợ resolution=1D). from/to Unix timestamp GIÂY.

get_commodity_prices

ChatGPT
Tổng hợp mọi loại dữ liệu tài chính

get_commodity_quote

ChatGPT
Giá realtime QUỐC TẾ của 1 hàng hoá theo mã ISO (vd XAU=vàng, XAG=bạc).

get_company_overview

ChatGPT
Chỉ số tài chính tổng quan của doanh nghiệp

get_crypto_history

ChatGPT
Lịch sử giá OHLCV của 1 crypto (chỉ hỗ trợ resolution=1D). from/to Unix timestamp GIÂY.

get_crypto_quote

ChatGPT
Giá realtime của 1 crypto (vd BTC, ETH, SOL).

get_cryptos_catalog

ChatGPT
Danh sách crypto được hỗ trợ kèm ticker và tên. Lấy symbol từ đây để gọi get_crypto_quote / get_crypto_history.

get_dealer_product_history

ChatGPT
Lịch sử giá 1 sản phẩm dealer theo code. from/to Unix timestamp GIÂY.

get_dealer_product_quote

ChatGPT
Giá mua vào / bán ra hiện tại của 1 sản phẩm dealer nội địa theo code (lấy từ get_dealer_products). Đơn vị VNĐ, thường tính theo lượng/chỉ tuỳ sản phẩm.

get_dealer_products

ChatGPT
Báo giá dealer nội địa (VN) cho 1 hàng hoá — vd vàng SJC/PNJ/DOJI. Hàng hoá không có dealer trả mảng rỗng.

get_economic_calendar

ChatGPT
Lịch sự kiện kinh tế sắp tới. weeks = số tuần tới; country lọc theo quốc gia.

get_etf_history

ChatGPT
Lịch sử giá OHLCV của 1 ETF. resolution 1D/5/15/30/1H/4H (mặc định 1D); from/to là Unix timestamp GIÂY và bắt buộc cả hai.

get_etf_order_book

ChatGPT
Độ sâu bid/ask hiện tại của 1 ETF niêm yết

get_etf_quote

ChatGPT
Giá realtime của 1 chứng chỉ quỹ ETF niêm yết — cùng cấu trúc trả về với get_stock_quote (giá khớp, tham chiếu, trần/sàn, khối lượng). Đây là GIÁ THỊ TRƯỜNG trên sàn, có thể chênh lệch (premium/discount) so với NAV.

get_etfs_catalog

ChatGPT
Danh mục ETF niêm yết kèm metadata (công ty QLQ, chỉ số tham chiếu).

get_financial_analysis

ChatGPT
Phân tích tài chính doanh nghiệp theo kỳ

get_financial_statement

ChatGPT
Báo cáo tài chính

get_forex_catalog

ChatGPT
Danh mục cặp forex được hỗ trợ.

get_forex_history

ChatGPT
Lịch sử tỷ giá 1 cặp forex — chỉ hỗ trợ resolution=1D và chỉ có giá đóng cửa (close-only), không có OHLC đầy đủ. from/to Unix timestamp GIÂY

get_forex_quote

ChatGPT
Tỷ giá realtime của 1 cặp forex (vd USDVND, EURUSD). Đây là tỷ giá THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ, có thể lệch đáng kể so với tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại VN

get_fund_benchmark_growth

ChatGPT
Mô phỏng tăng trưởng số tiền đầu tư cố định qua nhiều quỹ. fund-names, amount, period bắt buộc.

get_fund_benchmark_nav

ChatGPT
So sánh chuỗi NAV theo thời gian của nhiều quỹ. fund-names bắt buộc; period/from-month/to-month tuỳ chọn.

get_fund_companies

ChatGPT
Danh sách công ty quản lý quỹ.

get_fund_history

ChatGPT
Lịch sử NAV của 1 quỹ mở — chuỗi điểm {t, nav}, đơn vị VNĐ/CCQ. from/to là Unix timestamp GIÂY, bắt buộc cả hai.

get_fund_nav_history

ChatGPT
Lịch sử NAV của quỹ kèm benchmark. fundName bắt buộc; period = kỳ thời gian.

get_fund_quote

ChatGPT
NAV mới nhất của 1 chứng chỉ quỹ mở (vd VESAF, DCDS, TCBF). Quỹ mở chỉ định giá theo tần suất riêng (thường 1–3 phiên/tuần) nên NAV mới nhất có thể là của vài ngày trước

get_funds_catalog

ChatGPT
Danh mục quỹ mở kèm metadata (công ty QLQ, loại quỹ, tần suất định giá).

get_funds_list

ChatGPT
Danh sách quỹ mở theo phân loại. fund-type bắt buộc; fund-company-id lọc theo công ty quản lý.

get_global_market

ChatGPT
Lịch sử giá instrument toàn cầu (index / Mag7 / hàng hoá / forex). type bắt buộc; limit tuỳ chọn.

get_global_news

ChatGPT
Tin tức tài chính toàn cầu (phân trang)

get_global_news_detail

ChatGPT
Chi tiết 1 bài tin tức tài chính toàn cầu theo id (lấy từ get_global_news).

get_gold_chart

ChatGPT
Biểu đồ giá vàng. days = số ngày lịch sử.

get_gold_price

ChatGPT
Giá vàng hiện tại.

get_gold_providers

ChatGPT
Giá vàng theo từng nhà cung cấp (SJC, PNJ, DOJI...).

get_index_breadth

ChatGPT
Độ rộng thị trường trong universe của 1 chỉ số ở phiên hiện tại: số mã tăng / giảm / đứng giá, trần / sàn, tổng số mã — dùng cho câu hỏi "hôm nay bao nhiêu mã tăng trên HOSE" (VNINDEX). limit_up là TẬP CON của advancers và limit_down của decliners; mã không giao dịch không nằm trong nhóm nào, nên ba nhóm không cộng lại bằng total.

get_index_constituents

ChatGPT
Danh sách mã trong rổ 1 chỉ số kèm weight_percent, market_cap, price, change_percent. VN30 / HNX30 trả đúng rổ chọn lọc; VNINDEX / HNXINDEX / UPCOMINDEX là chỉ số toàn thị trường nên trả MỌI mã niêm yết trên sàn — total của hai loại không so sánh trực tiếp được. Chỉ số quốc tế không hỗ trợ. sort mặc định -weight_percent; phân trang page/page_size (tối đa 50).

get_index_foreign_trading

ChatGPT
Tổng mua / bán / ròng của khối ngoại trên TOÀN universe của 1 chỉ số trong phiên gần nhất — VNINDEX ≈ toàn sàn HOSE, VN30 chỉ gồm 30 mã trong rổ. Trả lời "khối ngoại mua ròng BAO NHIÊU trên sàn hôm nay"; muốn biết MÃ NÀO thì dùng screen_stocks với index/exchange + sort=-foreign_net_value. net âm là bán ròng.

get_index_foreign_trading_history

ChatGPT
Chuỗi mua / bán / ròng của khối ngoại theo phiên, cộng dồn trên toàn universe của 1 chỉ số (diễn biến dòng tiền ngoại của cả sàn). from/to dạng YYYY-MM-DD (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data. Chưa phân trang.

get_index_history

ChatGPT
Lịch sử chỉ số (chỉ hỗ trợ resolution=1D). Chỉ số VN trả OHLCV đầy đủ; chỉ số quốc tế chỉ có giá đóng cửa. from/to Unix GIÂY.

get_index_quote

ChatGPT
Giá trị realtime của chỉ số thị trường VN (VNINDEX, HNXINDEX, UPCOMINDEX, VN30, HNX30). Tham số index nhận 1 hoặc nhiều mã (mảng); kết quả luôn là mảng, 1 phần tử cho mỗi mã.

get_indices_catalog

ChatGPT
Danh mục chỉ số thị trường (VN + quốc tế).

get_macro_data

ChatGPT
Dữ liệu vĩ mô

get_macro_indicator

ChatGPT
Giá trị của một chỉ tiêu vĩ mô cho một quốc gia. Bỏ trống from/to → kỳ mới nhất; truyền cả cặp → chuỗi theo kỳ.

get_market_session

ChatGPT
Trạng thái phiên giao dịch + loại lệnh khả dụng theo sàn (HOSE/HNX/UPCOM).

get_metal_providers

ChatGPT
Giá vàng và bạc theo từng nhà cung cấp.

get_my_profile

ChatGPT
Thông tin user hiện tại (định danh).

get_news_detail

ChatGPT
Toàn văn một bài tin theo id lấy từ kết quả list_news. Chỉ gọi cho những bài thật sự cần đọc chi tiết — tóm tắt trong list_news thường đã đủ để trả lời.

get_order_detail

ChatGPT
Chi tiết 1 lệnh trong sổ lệnh theo orderId (lấy từ get_order_history). Tiểu khoản lấy từ token.

get_order_history

ChatGPT
Lấy sổ lệnh trong ngày

get_pnl_today

ChatGPT
Lãi-lỗ hôm nay

get_portfolio_positions

ChatGPT
Danh mục stock đang nắm giữ của tiểu khoản

get_price_history

ChatGPT
Lịch sử giá OHLCV của 1 mã. resolution 1D/1W/1M; from/to là Unix timestamp tính bằng GIÂY.

get_recommendation_reports

ChatGPT
Báo cáo khuyến nghị theo stock

get_sector_breadth

ChatGPT
Độ rộng trong 1 ngành ở phiên hiện tại: số mã tăng / giảm / đứng giá, số mã trần / sàn, tổng số mã. limit_up là TẬP CON của advancers và limit_down của decliners; mã không giao dịch không nằm trong nhóm nào, nên ba nhóm không cộng lại bằng total.

get_sector_constituents

ChatGPT
Danh sách mã thuộc 1 ngành kèm weight_percent (tỷ trọng theo vốn hoá trong ngành) và market_cap. sort mặc định -weight_percent, thêm - cho giảm dần; phân trang page/page_size (tối đa 50). Cần lọc theo tiêu chí khác dùng screen_stocks với sector.

get_sector_foreign_trading

ChatGPT
Tổng mua / bán / ròng của khối ngoại trên TOÀN BỘ mã của 1 ngành trong phiên gần nhất (buy/sell/net, mỗi chiều có total + tách matched/put_through). Trả lời "khối ngoại mua ròng BAO NHIÊU ở ngành này"; muốn biết MÃ NÀO thì dùng screen_stocks với sector + sort=-foreign_net_value. net âm là bán ròng. constituent_count là số mã thực sự có giao dịch khối ngoại trong phiên.

get_sector_foreign_trading_history

ChatGPT
Chuỗi mua / bán / ròng của khối ngoại theo phiên, cộng dồn toàn ngành. from/to dạng YYYY-MM-DD (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data; phiên không có giao dịch bị bỏ qua. Chưa phân trang.

get_sector_performance

ChatGPT
Chỉ số của 1 ngành trong phiên hiện tại: index_value (ĐIỂM, không phải VND), mở/cao/thấp, tham chiếu, thay đổi tuyệt đối và %, khối lượng và giá trị khớp toàn ngành. Cần chuỗi theo phiên dùng get_sector_performance_history.

get_sector_performance_history

ChatGPT
Chuỗi OHLC + khối lượng / giá trị của chỉ số 1 ngành theo phiên. from/to dạng YYYY-MM-DD (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong items. Giá trị phiên hiện tại dùng get_sector_performance.

get_silver_chart

ChatGPT
Biểu đồ giá bạc. days = số ngày lịch sử.

get_silver_price

ChatGPT
Giá bạc hiện tại.

get_stock_active_order_stats

ChatGPT
Thống kê lệnh MUA/BÁN CHỦ ĐỘNG của 1 mã trong 1 phiên. Đây là LỆNH ĐÃ KHỚP phân loại theo bên chủ động (mua chủ động = khớp vào giá bán, bán chủ động = khớp vào giá mua), bao gồm cả thoả thuận — KHÔNG phải lệnh chờ trong sổ lệnh (sổ lệnh cá nhân dùng get_order_history, độ sâu bid/ask dùng get_stock_order_book). LƯU Ý: nguồn chỉ có dữ liệu SAU KHI ĐÓNG PHIÊN — trong giờ giao dịch sẽ trả PHIÊN ĐÃ ĐÓNG GẦN NHẤT chứ không phải hôm nay, nên hãy đọc date trong kết quả trước khi khẳng định đó là số liệu hôm nay.

get_stock_active_order_stats_history

ChatGPT
Chuỗi thống kê lệnh mua/bán chủ động theo phiên (xem get_stock_active_order_stats để hiểu ý nghĩa: lệnh đã khớp phân loại chủ động, không phải lệnh chờ). from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Lịch sử chỉ lưu TỪ 2021-01-01 — xin sớm hơn sẽ được cắt về mốc này. Bar nằm trong items; avg_volume_per_order có thể null, net_volume có thể âm. Chưa phân trang.

get_stock_analyst_reports

ChatGPT
Báo cáo phân tích / khuyến nghị của các công ty chứng khoán cho 1 mã. Đây là tool duy nhất cho báo cáo CTCK.

get_stock_events

ChatGPT
Sự kiện quyền của 1 mã: cổ tức tiền/cổ phiếu, quyền mua, thưởng cổ phiếu, ĐHCĐ... Dùng khi hỏi lịch sử cổ tức để tính yield, hoặc sắp tới mã có quyền gì. Sự kiện vĩ mô không gắn mã dùng list_calendar_events.

get_stock_foreign_flow

ChatGPT
Khối ngoại mua / bán / ròng bao nhiêu ở 1 mã trong 1 phiên, tách riêng khớp lệnh và thoả thuận. Đây là tool đúng khi người dùng hỏi 'khối ngoại mua bán bao nhiêu', 'nước ngoài mua ròng hay bán ròng'. KHÁC get_stock_foreign_room — cái đó là trần sở hữu và room còn lại, không phải giao dịch trong phiên.

get_stock_foreign_flow_history

ChatGPT
Chuỗi mua/bán/ròng của khối ngoại theo phiên (diễn biến dòng tiền ngoại). KHÁC get_stock_foreign_room_history — cái đó là room ngoại còn lại theo ngày. from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data. Chưa phân trang.

get_stock_foreign_room

ChatGPT
Room ngoại của 1 mã tại phiên gần nhất: trần sở hữu nước ngoài (max_pct, max_volume), khối lượng khối ngoại đang nắm (owned), room còn lại (available). Cần chuỗi theo ngày dùng get_stock_foreign_room_history.

get_stock_foreign_room_history

ChatGPT
Chuỗi room ngoại theo ngày của 1 mã. from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Phân trang qua page/page_size (tối đa 50), total là tổng số phiên trong khoảng.

get_stock_history

ChatGPT
Lịch sử giá OHLCV của 1 mã cổ phiếu. resolution 1D/5/15/30/1H/4H (mặc định 1D); cổ phiếu Mỹ chỉ hỗ trợ 1D. from/to là Unix timestamp tính bằng GIÂY.

get_stock_insider_trading

ChatGPT
Giao dịch công bố của người nội bộ, cổ đông lớn và người có liên quan của 1 mã. Đây là DANH SÁCH SỰ KIỆN công bố, KHÔNG phải chuỗi số liệu theo phiên — dòng tiền khối ngoại dùng get_stock_foreign_flow, cơ cấu sở hữu hiện tại dùng get_stock_ownership.

get_stock_listing

ChatGPT
Thông tin niêm yết của 1 mã: sàn, ngày niêm yết, giá tham chiếu ngày niêm yết, khối lượng niêm yết / lưu hành / cổ phiếu quỹ, free-float.

get_stock_news

ChatGPT
Sự kiện doanh nghiệp-tin tức stock

get_stock_order_book

ChatGPT
Độ sâu bid/ask hiện tại của 1 mã cổ phiếu — các mức giá chờ mua/chờ bán tốt nhất kèm khối lượng.

get_stock_order_book_history

ChatGPT
Diễn biến sổ lệnh của 1 mã cổ phiếu VN trong phiên hôm nay: các bản chụp bid/ask và tổng dư mua/dư bán theo thời gian. Dùng khi người dùng hỏi áp lực mua/bán thay đổi thế nào trong ngày; chỉ cần sổ lệnh ở thời điểm hiện tại thì dùng get_stock_order_book. Không có dữ liệu các ngày trước.

get_stock_ownership

ChatGPT
Cơ cấu sở hữu hiện tại của 1 mã: tỷ lệ nhà nước / nước ngoài / khác, danh sách cổ đông lớn kèm tỷ lệ nắm giữ, và tóm tắt room ngoại. Là trạng thái hiện tại — diễn biến room ngoại theo ngày dùng get_stock_foreign_room_history.

get_stock_profile

ChatGPT
Hồ sơ doanh nghiệp của 1 mã: tên tiếng Việt/tiếng Anh, cây ngành, mô tả hoạt động kinh doanh. Dữ liệu tham chiếu tĩnh — chỉ số tài chính dùng get_company_overview.

get_stock_proprietary_flow

ChatGPT
Khối tự doanh của các công ty chứng khoán mua / bán / ròng bao nhiêu ở 1 mã trong 1 phiên, tách riêng khớp lệnh và thoả thuận. Dùng khi người dùng hỏi về 'tự doanh', 'công ty chứng khoán mua bán'. KHÁC get_stock_foreign_flow — cái đó là nhà đầu tư nước ngoài, không phải tự doanh.

get_stock_proprietary_flow_history

ChatGPT
Chuỗi mua/bán/ròng của khối tự doanh theo phiên. from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data. Chưa phân trang.

get_stock_quote

ChatGPT
Giá realtime cho 1 hoặc nhiều mã cổ phiếu VN. Truyền symbol (1 mã), HOẶC symbols (nhiều mã, phân tách dấu phẩy), HOẶC exchange (cả sàn). Ba tham số loại trừ lẫn nhau.

get_stock_technicals

ChatGPT
Chỉ báo kỹ thuật (xu hướng / động lượng / biến động / khối lượng) của 1 mã, tính từ giá KHUNG NGÀY — chỉ 1D, không có intraday. Bỏ trống from/to → phiên gần nhất; truyền CÙNG NHAU → chuỗi theo phiên, nên MỘT PHIÊN QUÁ KHỨ là đặt cùng ngày đó vào cả hai. data: [] kèm note là riêng chỉ báo đó thiếu dữ liệu, các chỉ báo khác vẫn dùng được.

get_stock_trading

ChatGPT
Khối lượng và giá trị giao dịch của 1 mã trong 1 phiên, tách riêng khớp lệnh và thoả thuận. Dùng khi người dùng hỏi 'giao dịch bao nhiêu', 'thanh khoản', 'giá trị khớp lệnh', 'giao dịch thoả thuận'. KHÔNG phải giá — giá/OHLCV dùng get_stock_quote hoặc get_stock_history.

get_stock_trading_history

ChatGPT
Chuỗi khối lượng / giá trị giao dịch theo phiên của 1 mã (dòng tiền, KHÔNG phải giá — lịch sử giá dùng get_stock_history). from/to dạng YYYY-MM-DD phải truyền CÙNG NHAU (khoảng tối đa 5 năm); bỏ trống cả hai → 3 tháng gần nhất. Bar nằm trong data; phiên không có giao dịch bị bỏ qua. Chưa phân trang.

get_stocks_catalog

ChatGPT
Danh sách toàn bộ mã cổ phiếu được hỗ trợ (VN + quốc tế), mỗi mã gồm ticker, tên, sàn. OUTPUT LỚN — chỉ gọi khi cần kiểm tra một mã có được hỗ trợ hay không, hoặc người dùng hỏi "có những mã nào".

get_trading_economics

ChatGPT
Chỉ số kinh tế lịch sử (Trading Economics). country bắt buộc; category, year tuỳ chọn.

get_user_rights

ChatGPT
Quyền cổ đông của tiểu khoản

get_workflow_guide

ChatGPT
Lấy quy trình đầy đủ (bản chuẩn) của một workflow trước khi thực hiện. LUÔN gọi tool này khi câu hỏi của người dùng khớp một workflow trong danh sách WORKFLOWS ở instructions, rồi LÀM THEO đúng quy trình nhận được.

list_calendar_events

ChatGPT
Sự kiện thị trường theo lịch, KHÔNG gắn mã cổ phiếu: công bố số liệu vĩ mô (FOMC/lãi suất, CPI, GDP, PMI) kèm số actual/previous/consensus/forecast trong detail — null khi chưa công bố.

list_indices

ChatGPT
Bảng so sánh các CHỈ SỐ: điểm số, change/change_percent, vốn hoá, số mã trong rổ, độ rộng, khối lượng / giá trị khớp, mua ròng khối ngoại. Lọc exchange, window (mặc định 1D) cho các field dòng tiền, sort (thêm - cho giảm dần), fields chọn cột, <field>_gt/<field>_lt lọc số, phân trang page/page_size. Độ rộng chỉ có ở window=1D. Giá realtime của MỘT chỉ số dùng get_index_quote.

list_macro_indicators

ChatGPT
Danh mục các chỉ tiêu vĩ mô khả dụng (GDP, CPI, lãi suất…) kèm mã quốc gia và slug. Gọi tool này trước để tra slug hợp lệ cho get_macro_indicator.

list_news

ChatGPT
Lấy dòng tin tức tài chính quốc tế và Việt Nam. Hỗ trợ lọc theo topic và symbol (chỉ áp dụng khi topic=stock), cùng phân trang qua page/page_size. Tin nằm trong results; mỗi kết quả là bản tóm tắt — dùng id với get_news_detail để lấy toàn văn.

list_sectors

ChatGPT
Bảng so sánh các NGÀNH (không phải từng mã): điểm chỉ số ngành, change_percent, vốn hoá, độ rộng, khối lượng / giá trị khớp, mua ròng khối ngoại. window (mặc định 1D) đặt cửa sổ luỹ kế cho các field dòng tiền — "ngành nào khối ngoại mua ròng nhiều nhất từ đầu năm" là window=YTD&sort=-foreign_net_value. Độ rộng (advancers/decliners/unchanged) chỉ có ở window=1D, ngoài đó trả null và sort/filter theo chúng bị TỪ CHỐI. Chọn cột qua fields, lọc số qua <field>_gt/<field>_lt, phân trang page/page_size. Gọi tool này trước để tra sector slug hợp lệ cho các tool ngành khác. Xếp hạng từng MÃ dùng screen_stocks.

screen_stocks

ChatGPT
Sàng lọc cổ phiếu trên toàn thị trường: lọc phạm vi (exchange, index, sector), lọc số qua <field>_gt/<field>_lt, sort (thêm - cho giảm dần), fields để chọn cột, phân trang page/page_size (tối đa 50). Hai chế độ LOẠI TRỪ NHAU: window quét tới phiên đang chạy (mặc định 1D), date=YYYY-MM-DD quét đúng một phiên quá khứ đã ĐÓNG — không truyền cả hai, và phiên hôm nay là window=1D chứ không phải date. Ở chế độ date mọi số lấy từ lịch sử nên market_cap, shares_outstanding, pe, pb, eps, value, ma50, ma200 trả về null và sort/filter theo chúng bị từ chối. So giá với đường trung bình động: price_gt/price_lt nhận ma50/ma200 thay cho số, vd price_gt=ma50 lấy các mã đang trên MA50 — đây là cách duy nhất dùng MA để lọc, muốn xem giá trị thì thêm vào fields. Giá realtime của 1 mã dùng get_stock_quote.

get_account_summary

Claude

get_asset_summary

Claude

get_bank_interest_rates

Claude

get_commodity_prices

Claude

get_company_overview

Claude

get_economic_calendar

Claude

get_financial_analysis

Claude

get_financial_statement

Claude

get_fund_asset_allocation

Claude

get_fund_benchmark_growth

Claude

get_fund_benchmark_nav

Claude

get_fund_benchmark_operation

Claude

get_fund_companies

Claude

get_fund_nav_history

Claude

get_fund_portfolio

Claude

get_fund_sector_allocation

Claude

get_fund_suggestions

Claude

get_funds_list

Claude

get_funds_top_aum

Claude

get_funds_top_fund_flow

Claude

get_funds_top_holdings

Claude

get_funds_top_investor

Claude

get_global_market

Claude

get_global_news

Claude

get_global_news_detail

Claude

get_gold_chart

Claude

get_gold_price

Claude

get_gold_providers

Claude

get_index_quote

Claude

get_macro_data

Claude

get_market_session

Claude

get_metal_providers

Claude

get_my_profile

Claude

get_order_detail

Claude

get_order_history

Claude

get_pnl_today

Claude

get_portfolio_positions

Claude

get_price_history

Claude

get_recommendation_reports

Claude

get_silver_chart

Claude

get_silver_price

Claude

get_stock_news

Claude

get_stock_quote

Claude

get_trading_economics

Claude

get_user_rights

Claude

Example Prompts

Click any prompt to copy it.

App Stats

148

Tools

3

Prompts

ChatGPT, Claude

Platforms

Works with

ChatGPT
Claude

Data refreshed daily