bond_convertible
ChatGPTTP CHUYỂN ĐỔI / kèm chứng quyền → RỦI RO pha loãng cổ đông hiện hữu khi chuyển đổi thành CP. Lọc theo DN/ngành.
bond_coupon_landscape
ChatGPTPhổ LÃI SUẤT coupon (TB/min/max) theo ngành/rating/năm → proxy credit spread & chi phí vốn. Coupon cao = thị trường định giá rủi ro cao.
bond_get
ChatGPTChi tiết đầy đủ 1 trái phiếu: mọi trường + nhãn tiếng Việt (từ bond.column_dict) + giá trị. Không tìm thấy → gợi ý dùng bond_search.
bond_issuance_trend
ChatGPTXu hướng PHÁT HÀNH: số lô + KL + GIÁ TRỊ phát hành theo tháng (issue_date) hoặc theo ngành → chỉ báo sớm khả năng huy động vốn của DN/ngành (sớm hơn BCTC quý). ĐƠN VỊ: issued_volume = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng issued_value_bil (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về quy mô tiền phát hành.
bond_issuer_profile
ChatGPTHồ sơ NỢ trái phiếu của 1 DN: tất cả lô TP, KL & GIÁ TRỊ phát hành/lưu hành, coupon TB/min/max, breakdown trạng thái, lịch đáo hạn theo tháng — KÈM cầu nối CỔ PHIẾU (ticker/ngành/sàn qua organCode↔ticker) để gọi tiếp stocks_/fundamental_. ĐƠN VỊ: *_volume = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng *_value_bil (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về tiền/dư nợ. LƯU Ý: tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
bond_list_issuers
ChatGPTDanh sách DN phát hành TP + thống kê gộp, xếp theo dư nợ (giá trị tiền). Dùng bond_issuer_profile để xem hồ sơ nợ chi tiết + cầu nối cổ phiếu. ĐƠN VỊ: outstanding_volume = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng outstanding_value_bil (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về tiền/dư nợ.
bond_lookup_column
ChatGPTTừ điển cột EN↔VN (bond.column_dict): map tên cột tiếng Anh ↔ nhãn tiếng Việt + kiểu dữ liệu. Dùng để hiểu ý nghĩa các trường khi đọc bond_get.
bond_market_overview
ChatGPTTổng quan thị trường TPDN HNX: tổng số TP, KL & GIÁ TRỊ phát hành/lưu hành, breakdown theo trạng thái & tiền tệ, top ngành theo dư nợ, coupon trung bình. Bức tranh toàn cảnh thị trường nợ DN. ĐƠN VỊ: *_volume = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng *_value_bil (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về tiền/dư nợ.
bond_maturity_wall
ChatGPT'Bức tường đáo hạn': TP đáo hạn N tháng tới, nhóm theo tháng (+ top DN đáo hạn nhiều nhất) → RỦI RO tái cấp vốn/dòng tiền. Lọc theo toàn thị trường, 1 DN, hoặc 1 ngành (BĐS, ngân hàng…). ĐƠN VỊ: *_volume (bucket/total) = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng *_value_bil (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về giá trị đáo hạn/dư nợ.
bond_search
ChatGPTWorkhorse lọc trái phiếu DN theo nhiều tiêu chí (mã/issuer/ngành/trạng thái/đáo hạn/coupon/ chuyển đổi/đảm bảo). Sắp theo ngày đáo hạn gần nhất. Dùng bond_get để xem chi tiết 1 mã.
bond_sector_debt
ChatGPTDư nợ TP gộp theo NGÀNH (số lô, số DN, dư nợ tiền, tỷ trọng %) → rủi ro tập trung/hệ thống (BĐS, ngân hàng…). Xếp theo dư nợ (giá trị tiền) giảm dần. ĐƠN VỊ: outstanding_volume = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng outstanding_value_bil (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về dư nợ. share_pct tính theo GIÁ TRỊ tiền.
dividends_analyze_policy
ChatGPTPHÂN TÍCH CHÍNH SÁCH CỔ TỨC cho nhà đầu tư theo phong cách nhận cổ tức. Tính: lợi suất cổ tức tiền hiện tại (TTM ÷ giá), tỷ lệ chi trả (payout = cổ tức/EPS TTM), số năm trả tiền & chuỗi liên tiếp, CAGR cổ tức 3/5 năm, số đợt/năm, thiên tiền mặt hay thưởng CP, số lần phát hành quyền (rủi ro pha loãng), kèm dividend_profile (mô tả phong cách trả) và flags cảnh báo (cắt cổ tức, payout>100%, lợi suất bất thường, chỉ thưởng CP, quyền dày đặc...). TRUNG LẬP — KHÔNG đưa khuyến nghị Mua/Bán; đây là dữ liệu để phân tích, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư. Lợi suất phụ thuộc giá.
dividends_get_history
ChatGPTLỊCH SỬ CỔ TỨC & SỰ KIỆN QUYỀN của một mã trong N năm. Trả từng sự kiện (ngày GDKHQ/chi trả, loại, cổ tức tiền VND/CP, tỷ lệ thưởng CP, giá phát hành quyền, năm tài chính suy từ note) + GỘP THEO NĂM (tổng cổ tức tiền/CP, các đợt thưởng CP, các đợt quyền) + sự kiện sắp tới gần nhất nếu có. Cổ tức TIỀN tạo dòng tiền; thưởng CP chỉ tăng số lượng (giá điều chỉnh); quyền mua làm pha loãng. KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
dividends_upcoming
ChatGPTLịch SỰ KIỆN CHIA CỔ TỨC / QUYỀN SẮP TỚI (GDKHQ ≥ hôm nay), sắp theo ex_date tăng dần. Mỗi sự kiện: mã, ngày GDKHQ + ngày chi trả, số ngày tới ex-date, loại (tiền/thưởng CP/quyền), điều khoản người-đọc, và với cổ tức TIỀN kèm lợi suất theo giá hiện tại. Mua TRƯỚC ngày GDKHQ mới được hưởng; vào ex-date giá tham chiếu bị điều chỉnh giảm tương ứng (cổ tức không phải 'tiền cho không'). Quyền mua gây pha loãng. Lọc được theo loại / sàn / danh sách mã / lợi suất tối thiểu. KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
fin_browse
ChatGPTDuyệt CÂY chỉ tiêu (1 cấp con). Mỗi node có kind (topic/series/discontinued/no_data) + queryable: node cha (topic, unit rỗng) hiện ra để hiểu cấu trúc nhưng KHÔNG query giá trị — chỉ node lá queryable=true mới gọi fin_get_series được. Gọi lại fin_browse(id node con) để đi sâu.
fin_compare
ChatGPTSo sánh MỘT chỉ tiêu giữa 2 kỳ: value_a, value_b (theo unit), chênh lệch, %thay đổi. Tự khớp kỳ theo tần suất (điểm mới nhất trong kỳ; nếu trống lấy điểm gần nhất trước đó). Chỉ tiêu đa tần suất dùng frequency để chọn. Truyền nhầm id topic → lỗi kèm danh sách lá con query được.
fin_dashboard
ChatGPTẢnh chụp VĨ MÔ một-lần (top-down): gom ~23 chỉ tiêu chính theo bloc GROWTH / INFLATION / EXTERNAL / MONETARY / RATES. Mỗi chỉ tiêu: giá trị mới nhất + điểm liền trước + chiều (up/down/flat), kèm kỳ/đơn vị. Dùng để định khung vĩ mô trước khi soi cổ phiếu/trái phiếu. Mỗi chỉ tiêu có TẦN SUẤT riêng (Daily FX/lãi suất vs Quarterly GDP) — đọc period từng dòng.
fin_data_status
ChatGPTĐộ tươi dữ liệu: kỳ mới nhất theo từng TẦN SUẤT (Daily/Monthly/Quarterly/Yearly) và theo từng TOPIC, tổng số chỉ tiêu/dòng giá trị, lần cập nhật cuối. GỌI TRƯỚC khi hỏi 1 kỳ cụ thể để biết dữ liệu đã có tới đâu.
fin_get_series
ChatGPTChuỗi thời gian của MỘT chỉ tiêu lá (sắp tăng dần theo ngày). value sẵn sàng hiển thị theo unit (đúng như nguồn; multiplier chỉ là metadata, không nhân vào). Trả kèm available_frequencies — nếu >1 (chỉ tiêu '(Q,Y)') có thể gọi lại với frequency khác. Truyền nhầm id node cha (topic)/no_data → lỗi kèm danh sách lá con query được. Lọc theo obs_date thực.
fin_list_key_indicators
ChatGPTDanh mục ~35 CHỈ TIÊU CHÍNH đã chọn sẵn theo 7 nhóm: tăng trưởng/sản xuất–tiêu thụ, lạm phát, ngoại thương–FDI, CÁN CÂN THANH TOÁN (BOP), NGÂN SÁCH (tài khóa), tiền tệ–tín dụng, lãi suất–đường cong TPCP–tỷ giá — 'lối tắt' thay cho việc duyệt 2797 lá. Mỗi mục kèm indicator_id (gọi thẳng fin_get_series/fin_compare), bloc, đơn vị, ngày dữ liệu mới nhất. Đều là node lá query được.
fin_list_topics
ChatGPTLiệt kê 24 TOPIC gốc của số liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam (FinLens): FDI, Xuất/Nhập khẩu, GDP, CPI, IIP, tỷ giá, lãi suất, lợi suất TPCP, tín dụng, M2, PMI, giá hàng hoá...). Điểm vào định hướng: mỗi topic kèm tần suất + số chỉ tiêu lá query được. Drill bằng fin_browse, lấy chuỗi bằng fin_get_series.
fin_macro_context
ChatGPTCẦU NỐI ngược cổ phiếu → vĩ mô: từ ticker → ngành ICB → các ĐỘNG LỰC kinh tế tác động (kèm chiều tailwind/headwind/cost_input + giá trị & xu hướng mới nhất + hàm ý). Dùng để hiểu lực vĩ mô nào đang chi phối 1 cổ phiếu. Ngành NGOẠI THƯƠNG kèm trade_exposure = XK/NK THỰC của mặt hàng đại diện (kim ngạch tháng + %YoY + top nước đối tác, từ fin_trade_). KÈM `handoff` sang fin_trade_matrix/fundamental_/bond_*. LƯU Ý: gợi ý liên hệ, KHÔNG phải khuyến nghị.
fin_markets
ChatGPTẢNH CHỤP DỮ LIỆU NGÀY (data headline tần suất ngày): tỷ giá USD/VND & trung tâm, vàng SJC, dầu Brent (kèm %YoY), VÀ ĐƯỜNG CONG LỢI SUẤT TPCP 1y→10y + độ dốc 10y-1y + hình dạng (dốc lên/phẳng/đảo ngược — tín hiệu kỳ vọng lãi suất/suy thoái). Bề mặt nhanh thay vì lần mò cây. Lãi suất/lợi suất = %.
fin_omo_liquidity
ChatGPTCHUỖI THANH KHOẢN OMO: bơm/hút ròng + KL Reverse Repo & Tín phiếu lưu hành theo thời gian (VND). net_pump > 0 = SBV BƠM tiền ra (nới lỏng), < 0 = HÚT về (thắt chặt). Xem SBV đang bơm/hút ròng giai đoạn nào.
fin_omo_overview
ChatGPTTỔNG QUAN TIỀN TỆ SBV: lãi suất điều hành (tái cấp vốn/tái chiết khấu), bơm/hút ròng OMO (thanh khoản), khối lượng Reverse Repo & Tín phiếu lưu hành, lãi suất liên NH qua đêm. Bổ trợ fin_rate_outlook khi đánh giá chính sách tiền tệ. Lãi suất = %, khối lượng = VND (+ bơm tiền, - hút tiền).
fin_omo_rates
ChatGPTLÃI SUẤT tiền tệ (%): lãi suất điều hành SBV + đường cong lãi suất BQ liên NH theo kỳ hạn (qua đêm → 9 tháng). Đọc mặt bằng lãi suất ngắn hạn & thanh khoản hệ thống ngân hàng.
fin_rate_outlook
ChatGPTBức tranh LÃI SUẤT & LẠM PHÁT + THANH KHOẢN: lãi suất liên NH/huy động/cho vay + lợi suất TPCP THỰC TẾ, CPI chung/cơ bản/thực phẩm, VÀ liquidity = trạng thái bơm/hút ròng OMO của SBV (stance nới lỏng/thắt chặt/ trung tính) → regime tự kết luận chính sách tiền tệ đang NỚI hay THẮT, kèm hàm ý cho trái phiếu/ngân hàng/ BĐS/chứng khoán. KHÔNG phải khuyến nghị.
fin_relate
ChatGPTLIÊN HỆ nhiều chỉ tiêu: co-fetch 2–6 chuỗi, CĂN về tần suất thô nhất (resample) rồi tính TƯƠNG QUAN Pearson từng cặp; nếu ĐÚNG 2 chỉ tiêu còn dò LEAD-LAG (chỉ tiêu nào dẫn trước, trễ mấy kỳ). Trả lời 'CPI tăng thì lợi suất TPCP/lãi suất phản ứng sao & trễ bao lâu', 'tín dụng vs GDP', 'dầu vs CPI'. r∈[-1,1], |r|>0.5 đáng chú ý. LƯU Ý: tương quan KHÔNG phải nhân quả; mẫu macro thường ngắn.
fin_search
ChatGPTTìm chỉ tiêu theo tên. Mặc định chỉ trả node LÁ query được (gọi thẳng fin_get_series). Đặt queryable_only=False để thấy cả topic/no_data (kèm kind) khi cần hiểu taxonomy. Mỗi kết quả kèm root_topic (chủ đề gốc — bao quát nhánh cây).
fin_sector_macro_link
ChatGPTCẦU NỐI xuôi ngành → vĩ mô: từ tên ngành → các ĐỘNG LỰC kinh tế + vài mã cổ phiếu tiêu biểu (ICB) + trade_exposure (XK/NK thực của mặt hàng nếu là ngành ngoại thương). Dùng khi phân tích theo ngành. KÈM handoff. LƯU Ý: gợi ý liên hệ, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
fin_trade_balance_series
ChatGPTCHUỖI cán cân thương mại theo thời gian: xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân (USD) mỗi kỳ — để xem XU HƯỚNG xuất siêu/nhập siêu (balance>0 = xuất siêu).
fin_trade_matrix
ChatGPTMA TRẬN mặt hàng × nước — cung cấp ĐÚNG MỘT trong product (→ top nước mua/bán mặt hàng đó) hoặc partner (→ top mặt hàng giao thương với nước đó). Trả lời 'VN xuất gạo nhiều nhất sang đâu?', 'Mỹ mua gì của VN?'. Tên khớp gần đúng; nếu mơ hồ trả danh sách id để chọn.
fin_trade_overview
ChatGPTTỔNG QUAN XUẤT NHẬP KHẨU kỳ mới nhất: tổng kim ngạch, tổng XK/NK, cán cân thương mại (kèm phần DN FDI vs trong nước), mỗi dòng có %YoY. Mở rộng bloc EXTERNAL của fin_dashboard khi định khung vĩ mô. Đơn vị USD (pct_yoy = % so cùng kỳ năm trước).
fin_trade_top
ChatGPTTOP mặt hàng HOẶC nước đối tác theo kim ngạch XK/NK (USD) ở 1 kỳ, kèm %YoY. Trả lời 'VN xuất/nhập nhiều nhất mặt hàng gì?', 'đối tác lớn nhất là nước nào?'. name trả về dùng tiếp cho fin_trade_matrix.
flows_get_stock_flow
ChatGPTPhân tích dòng tiền giao dịch của một mã theo focus. - focus='smart_money'/'all': net theo nhóm NĐT (khối ngoại, tự doanh, tổ chức & cá nhân trong nước) + smart money vs cá nhân, cường độ/streak, room ngoại, xác nhận giá, TÍN HIỆU (tích luỹ/phân phối/phân kỳ) + cảnh báo. Tự doanh/tổ chức/cá nhân trong nước về sau ~18h → kỳ lũy kế TỰ NEO vào phiên đủ dữ liệu (as_of_complete); phiên mới hơn ở latest_partial. - focus='foreign' | 'active': KHỐI NGOẠI / DÒNG TIỀN CHỦ ĐỘNG cập nhật TRONG PHIÊN — trả lời ngay tới phiên mới nhất (as_of), không phải đợi đủ nhóm nội. LUÔN nêu rõ kỳ dữ liệu (as_of/as_of_complete). Tín hiệu để tham khảo — KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán.
flows_sector_flow
ChatGPTDòng tiền CHỦ ĐỘNG theo ngành ICB (mua − bán chủ động): ngành được mua/bán chủ động ròng mạnh nhất trong N phiên — xem tiền đang luân chuyển vào/ra ngành nào. net_bil = LŨY KẾ đúng N phiên (period_from → period_to), KHÔNG phải dòng tiền của riêng 1 phiên. Nguồn cập nhật TRONG PHIÊN (intraday) → period_to là phiên mới nhất (nếu là phiên hiện tại thì còn đang chạy, chưa chốt).
flows_top_net
ChatGPTTop cổ phiếu mua/bán ròng nhiều nhất theo nhóm nhà đầu tư trong N phiên gần nhất — xem tiền của nhóm nào đang chảy vào/ra mã nào. net_bil = mua − bán ròng LŨY KẾ đúng N phiên (period_from → period_to), KHÔNG phải dòng tiền của riêng 1 phiên. • foreign & active (dòng tiền chủ động) cập nhật TRONG PHIÊN → period_to là phiên mới nhất, trả lời được ngay. • proprietary / local_individual / local_institutional cập nhật sau ~18h → period_to phản ánh phiên dữ liệu THẬT của nguồn (xem note khi chưa gồm phiên mới nhất).
fund_holdings
ChatGPTX-QUANG DANH MỤC quỹ: top cổ phiếu nắm giữ (mã, tỷ trọng %, KL) + PHÂN BỔ NGÀNH (ICB) + tổng tỷ trọng cổ phiếu + THAY ĐỔI vs kỳ trước (mua mới/bán hết/±tỷ trọng). Hiểu chiến lược & vị thế thực của quỹ.
fund_performance
ChatGPTHIỆU SUẤT & DÒNG TIỀN quỹ: return NAV/CCQ (1M/3M/6M/1Y/YTD), chuỗi NAV, dòng tiền ròng (fund_flow) gần nhất (+ vào, - ra). ETF kèm chiết khấu/phụ trội so NAV. Đánh giá quỹ làm ăn ra sao & tiền đang vào/ra.
fund_profile
ChatGPTHỒ SƠ 1 quỹ: loại/cấu trúc/công ty QLQ/ngân hàng giám sát/rating/đầu tư tối thiểu/mục tiêu & chiến lược + NAV & AUM mới nhất + ban điều hành. Tiền = VND.
fund_rank
ChatGPTXẾP HẠNG quỹ theo hiệu suất (return NAV), DÒNG TIỀN (fund_flow) hoặc QUY MÔ (AUM) — lọc theo loại quỹ. Trả lời 'quỹ cổ phiếu nào hiệu suất tốt nhất 1 năm?', 'quỹ nào đang hút tiền mạnh?', 'quỹ lớn nhất?'.
fund_search
ChatGPTTÌM/LỌC quỹ đầu tư (185 quỹ): theo tên/mã/loại/cấu trúc/công ty quản lý, sort theo AUM/rating. Điểm vào — mỗi kết quả kèm organization_id (dùng cho fund_profile/fund_holdings/fund_performance) + loại + AUM (VND).
fund_stock_ownership
ChatGPTSỞ HỮU QUỸ của 1 cổ phiếu (đảo chiều — 'smart money'): các quỹ đang nắm mã này + tỷ trọng + KL, TỔNG KL, và XU HƯỚNG khối quỹ (GOM/XẢ — số quỹ tăng vs giảm tỷ trọng vs kỳ trước). Đo niềm tin tổ chức vào cổ phiếu. KÈM handoff sang fundamental_/flows_/fin_macro_context. Dữ liệu cuối tháng (có độ trễ).
fund_top_stocks
ChatGPTCỔ PHIẾU ĐƯỢC QUỸ NẮM NHIỀU NHẤT (toàn thị trường) — đảo chiều holdings ra bảng xếp hạng. metric: n_funds (bao nhiêu quỹ nắm) | value (tổng giá trị VND) | pct_float (% cổ phiếu lưu hành các quỹ đang nắm) | weight (mức 'ưu ái' = Σ tỷ trọng). Mỗi mục KÈM by_type tách TỔNG theo từng loại quỹ (Quỹ mở/ETF/đóng/thành viên — ETF nắm cơ học bám rổ, quỹ mở nắm chủ động) + asset_class (stock vs chứng chỉ quỹ). Lọc loại quỹ / ngành ICB; min_funds loại nhiễu vị thế đơn lẻ. Trả lời 'cổ phiếu nào được quỹ gom nhiều nhất?', 'mã nào quỹ nắm nhiều % lưu hành nhất?'. Mỗi quỹ lấy kỳ mới nhất; hand off fund_stock_ownership.
fundamental_bank_asset_quality
ChatGPTCHẤT LƯỢNG TÀI SẢN ngân hàng — chỉ tiêu rủi ro tín dụng QUAN TRỌNG NHẤT (thuyết minh mục 4 nhóm nợ + mục 9 dự phòng). Trả NPL (nợ nhóm 3+4+5 / tổng dư nợ), nợ nhóm 2 (SML) cảnh báo sớm, cơ cấu 5 nhóm nợ, và bao phủ nợ xấu (LLR coverage = dự phòng / NPL — >100% = đệm dày). signal đọc mức NPL (ngưỡng quy định ~3%), xu hướng, đủ/thiếu dự phòng. CHỈ ngân hàng (NH); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_bank_funding
ChatGPTCƠ CẤU HUY ĐỘNG ngân hàng (thuyết minh mục 11 tiền gửi theo loại + mục 13 theo nhóm KH). Trả CASA (tiền gửi KHÔNG kỳ hạn / tổng — CASA cao = chi phí vốn thấp, đệm NIM), tỷ trọng có kỳ hạn, cơ cấu theo loại tiền gửi & nhóm khách hàng. signal đọc lợi thế/bất lợi chi phí vốn + xu hướng CASA. CHỈ ngân hàng (NH).
fundamental_bank_income
ChatGPTCƠ CẤU THU NHẬP & HIỆU QUẢ ngân hàng (thuyết minh mục 17-24). Trả NII (thu nhập lãi 17 − chi phí lãi 18), thu ngoài lãi (dịch vụ/ngoại hối/CK/khác), TOI (tổng thu nhập hoạt động), CIR (chi phí hoạt động/TOI — thấp=hiệu quả), PPOP (LN trước dự phòng), và cơ cấu thu nhập (NII vs ngoài lãi = mức đa dạng hoá). signal đọc mức phụ thuộc thu nhập lãi + hiệu quả chi phí + xu hướng. Mục KQKD (cộng dồn): năm=Σ4 quý, ttm=4 quý gần nhất. CHỈ ngân hàng (NH); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_compare_peers
ChatGPTSo sánh một mã với các doanh nghiệp CÙNG NGÀNH (theo icbCode, cùng loại hình DN): bảng peer + trung vị/trung bình ngành + xếp hạng & percentile của mã đích theo từng chỉ tiêu. Giá trị tiền trong bảng peer theo TỶ VND. period_type='ttm' (chỉ CT) cho bội số peer trên cơ sở TTM, NHẤT QUÁN với key_metrics.
fundamental_cost_structure
ChatGPTCơ cấu CHI PHÍ SXKD THEO YẾU TỐ (NVL/nhân công/khấu hao/dịch vụ mua ngoài/chi khác) — lăng kính ĐÒN BẨY HOẠT ĐỘNG. Mỗi yếu tố kèm tỷ trọng trên tổng chi phí + trên doanh thu (pct_of_revenue) + YoY; tách fixed_pct (nhân công+khấu hao) vs variable_pct (NVL+thuê ngoài+khác) và signal diễn giải vì sao biên LN nhạy/ổn với sản lượng. Mục KQKD (cộng dồn): năm=Σ4 quý, ttm=4 quý gần nhất. CHỈ DN phi tài chính (CT).
fundamental_debt_structure
ChatGPTCơ cấu NỢ VAY (thuyết minh mục 16 ngắn hạn + 26 dài hạn): tỷ trọng ST/LT, % nợ DH đến hạn 12 tháng (refinance_due_pct — áp lực tái cấp vốn), cơ cấu công cụ (ngân hàng/trái phiếu/thuê tài chính), số dư TRÁI PHIẾU phát hành. signal đọc rủi ro kỳ hạn/thanh khoản. Nếu có trái phiếu → bắc cầu sang bond_* (lịch đáo hạn, lãi suất). CHỈ DN phi tài chính (CT); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_dupont
ChatGPTPhân rã ROE theo DuPont = biên LN ròng × vòng quay tài sản × đòn bẩy tài sản qua từng kỳ, kèm ROE tính trực tiếp để đối chiếu. Có ý nghĩa với DN thường (CT); KHÔNG áp dụng cho ngân hàng (dùng quality_scan + key_metrics thay thế). period_type='ttm' (chỉ CT): phân rã ROE trên cơ sở lũy kế 4 quý (khử mùa vụ).
fundamental_get_key_metrics
ChatGPTTóm tắt chỉ tiêu tài chính tính sẵn. DN thường (CT): định giá (P/E,P/B,EPS), sinh lời (ROE,ROA,biên LN), hiệu quả, thanh khoản, dòng tiền (CFO,FCF), tăng trưởng, quy mô & đòn bẩy. NGÂN HÀNG (NH): bộ chỉ tiêu riêng — NIM, CIR, COF, YOEA, nợ xấu (npl_ratio, nhóm 2, coverage), an toàn vốn (CAR, VCSH/TS), thanh khoản (LDR, vốn liên NH), cơ cấu thu nhập, tăng trưởng tín dụng/huy động, PPOP. CHỨNG KHOÁN (CK): cơ cấu doanh thu (môi giới/margin/tự doanh/IB), chất lượng LN (unrealized_to_pbt, realized_profit), margin (margin_to_equity vs trần 2x, thị phần), tự doanh (prop_to_equity), đòn bẩy (debt_to_equity, interest_coverage). BẢO HIỂM (BH): nghiệp vụ (underwriting_margin, loss_ratio_retained, ceded_ratio), dự phòng (reserve_to_net_premium, hoàn nhập), đầu tư (investment_yield, tỷ trọng chứng khoán), vốn (premium_leverage), cơ cấu LN (financial_profit_to_pbt). snapshot là kỳ mới nhất; periods theo từng kỳ. CẢ 4 NHÓM — CT phi tài chính, ngân hàng (NH), chứng khoán (CK), bảo hiểm (BH) — LUÔN kèm ttm (lũy kế 4 quý gần nhất, số dư lấy cuối kỳ). CT: định giá P/E·P/S·EV/EBITDA + biên LN/ROE/ROA/EBITDA/FCF/tăng trưởng theo TTM. NH/CK/BH: số tuyệt đối (NH: PPOP/LNST/dự phòng/TNHĐ; CK: doanh thu HĐ/LNST/LN thực hiện + cơ cấu DT; BH: phí thuần/bồi thường/chi phí/hoàn nhập dự phòng) & tăng trưởng theo TTM — LƯU Ý tỷ lệ NH/CK/BH (ROE/NIM/CIR/ROS) ở dòng quý vốn ĐÃ là TTM (đừng annualize lại). ƯU TIÊN dùng ttm để suy luận thay vì 1 quý đơn. Ratio %: dạng phân số (0.03 = 3%).
fundamental_get_metric_history
ChatGPTChuỗi thời gian của MỘT chỉ tiêu qua các kỳ để xem xu hướng (vd ROE 8 năm). Mã chỉ tiêu lấy từ các code trong fundamental_get_key_metrics. period_type='ttm' (cả 4 nhóm CT/NH/CK/BH) cho chuỗi lũy kế 4 quý TRƯỢT — khử nhiễu mùa vụ. NH/CK/BH: số tuyệt đối (npat/ppop/doanh thu/phí...) & tăng trưởng thành TTM; tỷ lệ (roe/nim/ros) vốn đã TTM.
fundamental_get_notes
ChatGPTBóc tách MỘT mục thuyết minh BCTC qua N kỳ — số liệu CHI TIẾT mà báo cáo tóm tắt KHÔNG có. Hỗ trợ DN phi tài chính (CT: tiền/tồn kho/nợ vay/doanh thu/giá vốn), ngân hàng (NH: dư nợ theo nhóm/ngành/chất lượng, tiền gửi...) VÀ chứng khoán (CK: danh mục tự doanh giá gốc/thị trường, margin, doanh thu môi giới/tự doanh). section phải đúng loại của mã (dùng fundamental_list_notes để tra). lines = các dòng LEAF chi tiết; mỗi dòng kèm composition_pct (tỷ trọng trên SUBTOTAL mục — Σ leaf ≈ 100%), yoy, giá trị (VND & tỷ). Mục KQKD cộng dồn (năm=Σ4 quý, ttm=4 quý rời rạc gần nhất; quý nguồn lũy kế YTD đã quy RỜI RẠC); mục số dư lấy cuối kỳ. period_basis cho cơ sở thực dùng. Dòng reported=false = DN KHÔNG công bố (≠0). CT + NH + CK; ratio phân số. 💡 Lens phái sinh: NH (bank_asset_quality/bank_funding/bank_income), CK (securities_portfolio/securities_income).
fundamental_get_statement
ChatGPTLấy báo cáo tài chính (cân đối kế toán / KQKD / lưu chuyển tiền tệ) dạng cây line-item kèm giá trị qua N kỳ gần nhất (đơn vị VND). Dùng parent_id để dựng cây. Cấu trúc khác nhau theo loại DN (CT/NH/CK/BH). period_type='ttm' (cả 4 nhóm CT/NH/CK/BH, chỉ KQKD/LCTT): mỗi cột = lũy kế 4 quý gần nhất — KHÔNG áp dụng cho bảng cân đối (số dư thời điểm).
fundamental_intrinsic_value
ChatGPTĐịnh giá NỘI TẠI DCF/FCFF 2 giai đoạn (CHỈ DN phi tài chính). WACC TỰ TÍNH theo CAPM (Re=rf TPCP 10n + beta·ERP; Rd=lãi vay/nợ; trọng số vốn hoá/nợ) — xem wacc_breakdown. Trả fair_value_per_share + upside_pct, `scenarios` bull/base/bear (đổi g1 & WACC) và lưới `sensitivity` (WACC × g∞) để AI dựng kịch bản. FCFF cơ sở = trung vị 3 năm (CFO + lãi vay×(1−thuế) − capex). ⚠️ DCF CỰC NHẠY giả định — PHẢI đối chiếu sensitivity + định giá tương đối (compare_peers/valuation_history), KHÔNG kết luận đơn lẻ. FCFF ≤ 0 → applicable=False (WACC vẫn tính để tham chiếu). Đơn vị tiền VND, tỷ lệ phân số.
fundamental_list_notes
ChatGPTTra cứu DANH MỤC thuyết minh BCTC — các mục có thể BÓC TÁCH chỉ tiêu + tên các dòng con. Hỗ trợ DN phi tài chính (CT: tồn kho/chi phí/nợ vay/doanh thu...), ngân hàng (NH: dư nợ theo nhóm/chất lượng, tiền gửi/CASA, thu nhập lãi...) VÀ chứng khoán (CK: danh mục tự doanh, margin, doanh thu môi giới/tự doanh...). ticker → tự nhận diện loại + chỉ mục DN đó CÓ số (has_data) + kỳ mới nhất; không ticker → catalog theo com_type; query → tìm theo tên. Sau đó gọi fundamental_get_notes(ticker, section) — hoặc lens chuyên ngành: NH (bank_asset_quality/ bank_funding/bank_income), CK (securities_portfolio/securities_income).
fundamental_list_periods
ChatGPTLiệt kê các kỳ có sẵn dữ liệu BCTC của một mã. Dùng để biết phạm vi năm/quý trước khi gọi fundamental_get_statement.
fundamental_quality_scan
ChatGPTThẩm định chất lượng tài chính theo Business Contract — tự nhận diện loại DN: (1) DN phi tài chính (CT): cross-check 8 mục chất lượng doanh thu/lợi nhuận/dòng tiền, vốn lưu động, tài sản, nợ vay, lợi nhuận bất thường, đầu tư. (2) NGÂN HÀNG (NH, Bank Contract): chất lượng tài sản tín dụng (NPL, nhóm 2, coverage), trích lập & chất lượng LN (NPAT vs PPOP), an toàn vốn (CAR), thanh khoản & huy động (LDR), sinh lời & NIM, tăng trưởng, cơ cấu thu nhập, so ngành. (3) CHỨNG KHOÁN (CK, Securities Contract): cơ cấu doanh thu (môi giới/margin/tự doanh), chất lượng LN (thực hiện vs đánh giá lại mark-to-market), margin book vs trần 2× VCSH, danh mục tự doanh/VCSH, đòn bẩy & thanh khoản, sinh lời, tăng trưởng & pha loãng, vị thế so ngành (Sector*). (4) BẢO HIỂM (BH, Insurance Contract): chất lượng nghiệp vụ (loss ratio, biên gộp), cơ cấu LN (tài chính vs nghiệp vụ, hoàn nhập dự phòng), mức đủ dự phòng, tái bảo hiểm, danh mục đầu tư, vốn & đòn bẩy phí, tăng trưởng, so ngành — tự nhận diện nhân thọ (ngưỡng riêng). Kèm red flags, độ tin cậy dữ liệu, chất lượng kế toán, điểm Equity/Credit (0-100). KHÔNG đưa khuyến nghị mua/bán — người phân tích kết luận.
fundamental_revenue_breakdown
ChatGPTCơ cấu DOANH THU & BIÊN LN GỘP (thuyết minh): doanh thu theo DÒNG (mục 28: hàng hoá/dịch vụ/xây lắp) + composition%, giảm trừ doanh thu (29), doanh thu THUẦN (28−29), giá vốn (30) + cơ cấu, biên LN gộp. signal đọc mức tập trung nguồn thu + xu hướng biên. Mục KQKD (cộng dồn): năm=Σ4 quý, ttm=4 quý gần nhất (quý nguồn lũy kế YTD đã quy rời rạc). CHỈ DN phi tài chính (CT); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số. ⚠️ Đây là phân loại theo BẢN CHẤT KẾ TOÁN (hàng hoá/dịch vụ/xây lắp), KHÔNG phải SEGMENT quản trị (mảng kinh doanh/công ty con) hay phân tách ĐỊA LÝ (nội địa/xuất khẩu) — cho cơ cấu segment hãy dùng research_read_report.
fundamental_securities_client_assets
ChatGPTTÀI SẢN KHÁCH HÀNG giữ hộ (NGOẠI BẢNG) của CTCK — đo quy mô FRANCHISE môi giới mà bảng cân đối KHÔNG thể hiện. Trả CK lưu ký của NĐT (quy mô tệp khách hàng), tiền gửi khách hàng (dry powder), nợ khó đòi đã xử lý (margin xù write-off), + margin_penetration (margin ÷ tệp KH = mức cho vay tích cực) và bad_debt_to_equity (vân tay rủi ro margin lịch sử). signal đọc quy mô + độ thâm nhập margin + rủi ro + xu hướng tiền gửi. CHỈ chứng khoán (CK); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_securities_income
ChatGPTCƠ CẤU DOANH THU công ty chứng khoán (thuyết minh mục 58-62). Tách doanh thu hoạt động thành TỰ DOANH (lãi bán TSTC + đánh giá lại + cổ tức/lãi), CHO VAY MARGIN, MÔI GIỚI, IB (bảo lãnh/phát hành), TƯ VẤN, KHÁC — mỗi mảng kèm tỷ trọng + YoY; cho biết mô hình KD nghiêng môi giới/tự doanh/cho vay (nhạy thị trường). Kèm chi phí HĐKD (63)/tài chính (67)/QLDN (68). signal đọc mức tập trung + tính chu kỳ. Mục KQKD (cộng dồn): năm=Σ4 quý, ttm=4 quý gần nhất. CHỈ chứng khoán (CK); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_securities_market_sentiment
ChatGPTCHỈ BÁO TÂM LÝ THỊ TRƯỜNG từ ngoại bảng TOÀN NGÀNH chứng khoán (cộng dồn MỌI CTCK theo kỳ) — KHÔNG cần ticker. Trả chuỗi: tổng tiền gửi khách hàng (dry powder — NĐT thủ tiền chờ) + tổng dư nợ margin (đòn bẩy thị trường) + tổng CK lưu ký (quy mô tệp KH toàn ngành), kèm cash_to_custody_pct/margin_to_custody_pct và %thay đổi so kỳ trước. signal diễn giải: margin↑ = đòn bẩy phình (hưng phấn/rủi ro); tiền gửi↑ = thận trọng/tích luỹ; margin↑+tiền mặt↓ = giải ngân đòn bẩy (thường cuối sóng tăng). Bổ trợ phân tích dòng tiền/ market-structure. Đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_securities_portfolio
ChatGPTDANH MỤC TỰ DOANH công ty chứng khoán (thuyết minh mục 7 giá gốc + mục 8 giá thị trường). Trả cơ cấu theo lớp tài sản FVTPL / AFS / HTM / cho vay (gồm margin) / dài hạn, mỗi lớp có giá gốc, giá thị trường và lãi/lỗ CHƯA thực hiện (mark-to-market), cùng dư nợ margin (7.4.1). signal đọc mức tập trung danh mục + vị thế lãi/lỗ chưa thực hiện + quy mô margin. CHỈ chứng khoán (CK); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_valuation_history
ChatGPTDải bội số ĐỊNH GIÁ LỊCH SỬ của CHÍNH mã (P/E, P/B hoặc P/S) để đánh giá RE-RATING: hiện tại ĐẮT/RẺ so với vùng quá khứ của chính nó (không chỉ so ngành). Trả current + percentile_now (0-100, thấp=rẻ) + median + vùng thường p25-75 + min/max + mean/std (đã winsorize) + chuỗi để vẽ + signal diễn giải. Mẫu số point-in-time (TTM/VCSH quý gần nhất đã công bố). DÙNG percentile/median (BỀN) — P/E vọt cực đoan khi lợi nhuận ≈ 0 nên mean thô bị méo (P/S hữu ích khi DN lỗ). P/E·P/B áp dụng MỌI loại hình; P/S chỉ DN phi tài chính (CT) (NH/CK/BH 'doanh thu' = thu nhập lãi/HĐ thuần, không phải doanh thu thuần). ratio đơn vị 'x'.
fundamental_working_capital
ChatGPTChất lượng VỐN LƯU ĐỘNG (thuyết minh): cơ cấu PHẢI THU ngắn hạn khác (mục 3 — gồm cổ tức/người lao động/khác, dấu hiệu bên liên quan) + cơ cấu TỒN KHO (mục 4 — NVL/dở dang/thành phẩm/hàng hoá) + cờ finished_goods_pct (thành phẩm+hàng hoá / tồn kho — cao = cầu yếu/khó tiêu thụ). signal cảnh báo tồn kho thành phẩm chất đống / phải thu khác tăng mạnh. CHỈ DN phi tài chính (CT).
gso_province_profile
ChatGPTHồ sơ vĩ mô 1 TỈNH: FDI đăng ký (giá trị + %YoY + hạng), XK/NK/cán cân (Hải quan), và vài mã cổ phiếu vùng tiêu biểu (KCN/cảng — proxy gián tiếp). Cầu nối vùng→cổ phiếu. KHÔNG phải khuyến nghị.
gso_rank_regions
ChatGPTXếp hạng các TỈNH/THÀNH theo 1 tiêu chí vùng: FDI đăng ký (GSO, lũy kế YTD) hoặc XK/NK/cán cân (Hải quan, lũy kế YTD). Trả tỉnh + trị giá + tỷ trọng. Dùng để thấy cực tăng trưởng FDI/thương mại theo địa phương. KHÔNG trả mã cổ phiếu (xem gso_province_profile).
gso_trade
ChatGPTSố liệu THƯƠNG MẠI Hải quan (XNK song phương, kịp thời theo tháng). Workhorse: - by='commodity', không key → top mặt hàng XK/NK toàn quốc (kèm %tỷ trọng, trị giá lũy kế). - by='country', không key → top nước đối tác theo trị giá. - by='commodity' + key=<country_key> → cơ cấu mặt hàng của 1 nước. - by='country' + key=<commodity_code> → nước nào mua/bán 1 mặt hàng. - by='province' → XK & NK lũy kế theo tỉnh (xếp theo flow). Số lấy từ báo cáo sơ bộ; '_total_' đã loại khỏi xếp hạng. Dùng gso_trade_stocks để bắc cầu sang cổ phiếu.
gso_trade_series
ChatGPTChuỗi thời gian theo THÁNG của trị giá XNK 1 mặt hàng / nước / tỉnh — để xem xu hướng & momentum (chỉ báo sớm trước GDP/lợi nhuận quý). Trị giá tháng + lũy kế.
gso_trade_stocks
ChatGPTCẦU NỐI vĩ mô → cổ phiếu: ánh xạ mặt hàng XNK sang NGÀNH + danh sách MÃ cổ phiếu VN tiêu biểu, kèm tín hiệu thương mại mới nhất (trị giá lũy kế + %YoY) và tên ngành/sàn. relation: producer (XK tăng = tốt) | input (NK = chi phí đầu vào) | proxy (FDI → KCN/cảng). Trả mã để gọi tiếp stocks_/fundamental_. LƯU Ý: gợi ý ngành, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
market_list_indices
ChatGPTLiệt kê các chỉ số/nhóm thị trường (VNINDEX, HNX, UPCOM, VN30...). Trả mã + tên để dùng làm tham số cho các tool khác.
market_list_sectors
ChatGPTLiệt kê ngành theo phân loại ICB (mã + tên + cấp). Dùng để map mã ngành sang tên hoặc duyệt cây ngành. KHÔNG trả danh sách cổ phiếu trong ngành.
market_sector_strength
ChatGPTXếp hạng SỨC MẠNH NGÀNH theo RS momentum của chỉ số ngành ICB: động lượng 12/6/3/1 tháng của chính chỉ số ngành → percentile 1-100 trong pool cùng cấp (100 = ngành trend mạnh nhất). Cấp 4 kèm breadth_rs (trung bình RS các mã thành viên) và divergence momentum−breadth để phát hiện dẫn dắt hẹp. Trả icb_code để lọc tiếp mã trong ngành bằng signals_screen. KHÔNG trả danh sách cổ phiếu và KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
market_today
ChatGPTẢnh chụp TOÀN THỊ TRƯỜNG phiên hôm nay (hoặc phiên gần nhất nếu nghỉ) từ dữ liệu trong phiên (nến 1 phút): chỉ số VNINDEX/VN30/HNX/UPCOM (giá, %, sáng/chiều), basis phái sinh VN30F1M, ĐỘ RỘNG toàn thị trường (tăng/giảm/trần/sàn theo sàn), độ rộng kỹ thuật (%trên-MA, RSI quá mua/bán — chỉ sàn HOSE, làm mới mỗi giờ nên mang ngày riêng ma_as_of/rsi_as_of), DÒNG TIỀN RÒNG CHỦ ĐỘNG của thị trường (đường cong lũy kế + hình dạng + phân kỳ giá) và theo ngành, khối ngoại, top biến động và top mã kéo/đè chỉ số. Trạng thái phiên (đang GD/nghỉ trưa/đóng cửa) kèm mốc chốt dữ liệu. Kèm các bài NHẬN ĐỊNH CUỐI PHIÊN do đội phân tích FinLens xuất bản trong commentary_days ngày gần nhất (toàn văn đã bỏ thẻ HTML, bảng giữ dạng markdown) làm bối cảnh diễn giải nhiều phiên. KHÔNG trả chi tiết diễn biến từng mã (dùng stocks_session_recap) và KHÔNG phải dòng tiền lũy kế nhiều phiên (dùng flows_*). Không phải khuyến nghị đầu tư.
news_get_article
ChatGPTChi tiết phân tích một bài: tóm tắt, sentiment, mọi mã liên quan kèm trọng số + lý do, ngành ICB (nguồn 'db' = ngành thật của DN, 'llm' = suy từ ngữ cảnh), từ khoá, và key_data_table — bảng markdown SỐ LIỆU TRỌNG YẾU trích từ bài (doanh thu, lợi nhuận, % tăng trưởng, giá mục tiêu...; null nếu bài không có số liệu). Kèm sapo gốc của bài.
news_get_for_sector
ChatGPTTin tức theo NGÀNH ICB cấp 2: tin có ngành đó là ngành chính, hoặc tag ngành với relevance >= 0.3. Kèm tổng hợp sentiment ngành tính trên toàn bộ bài khớp trong cửa sổ. Nguồn phân ngành: hồ sơ doanh nghiệp (nguồn 'db', chính xác) + ngữ cảnh bài viết ('llm').
news_get_for_stock
ChatGPTTin tức của một mã cổ phiếu kèm tổng hợp sentiment (số bài tích cực/tiêu cực/trung lập, điểm trung bình + weighted theo relevance, loại sự kiện nổi bật). Sentiment tính trên TOÀN BỘ bài khớp trong cửa sổ; items là trang hiển thị (mới nhất trước, mỗi bài trim còn 5 mã mention). Mỗi bài có summary + article_id (dùng news_get_article xem chi tiết/bảng số liệu). Bài điểm tin (market_recap) KHÔNG có primary_ticker by design — quét chúng bằng include_mentions=true.
news_market_brief
ChatGPTĐIỂM TIN TRỌNG YẾU cho bản tin sáng / bản tin trong ngày: tin quan trọng nhất (doanh nghiệp & ngành, importance ≥ ngưỡng), tin vĩ mô/chính sách, tin quốc tế, nhịp thị trường (điểm tin phiên), mã được nhắc nhiều nhất, nhiệt tin tức theo ngành, và thống kê sentiment toàn cửa sổ. Mỗi tin kèm article_id để drill chi tiết.
news_search
ChatGPTTìm tin tức theo từ khoá và/hoặc bộ lọc (mã cổ phiếu, loại bài, loại sự kiện, mức quan trọng). Cần ít nhất 1 điều kiện. Trả danh sách bài mới nhất trước, mỗi bài kèm article_id để đọc chi tiết bằng news_get_article.
portfolio_analyze
ChatGPTBộ chỉ số rủi ro/hiệu suất đầy đủ (quantstats) cho danh mục tỷ trọng cố định: Sharpe, Sortino, Calmar, CAGR, biến động, max drawdown, VaR/CVaR 95%, win rate, skew/kurtosis, beta/alpha so VNINDEX, bảng lợi nhuận theo tháng.
portfolio_backtest
ChatGPTBacktest danh mục bằng vectorbt: tỷ trọng cố định (weights) hoặc tái tối ưu định kỳ (method); so sánh với VNINDEX (tổng lợi nhuận, CAGR, Sharpe, Sortino, max drawdown, excess return). Kết quả quá khứ không đảm bảo tương lai.
portfolio_efficient_frontier
ChatGPTĐường biên hiệu quả Markowitz: các điểm (lợi nhuận kỳ vọng, biến động, Sharpe) từ rủi ro thấp nhất đến lợi nhuận cao nhất, kèm tỷ trọng 2 danh mục then chốt (min_volatility, max_sharpe) — giúp người dùng chọn khẩu vị rủi ro.
portfolio_optimize
ChatGPTTối ưu tỷ trọng danh mục cổ phiếu trên giá điều chỉnh: trả tỷ trọng tối ưu + lợi nhuận/biến động kỳ vọng năm + Sharpe. Tối ưu MỘT lần trên cửa sổ lookback. Kết hợp portfolio_backtest để kiểm chứng quá khứ. KHÔNG phải lời khuyên đầu tư.
research_download_report
ChatGPTTải file PDF báo cáo về máy server và trả về đường dẫn đã lưu + thông tin (tiêu đề, nguồn CTCK, số trang). KHÔNG lộ liên kết tải gốc.
research_get_analyst_consensus
ChatGPTĐồng thuận khuyến nghị của các CTCK: giá mục tiêu trung vị/cao/thấp, % upside so giá hiện tại, phân bố khuyến nghị (MUA/NẮM GIỮ...). Số liệu có cấu trúc. Giá mục tiêu được QUY VỀ THANG GIÁ HIỆN TẠI (chia adjRatio của phiên giao dịch gần nhất ≤ ngày phát hành) nên so trực tiếp được với giá hiện tại kể cả khi mã đã chia tách/trả cổ tức cổ phiếu sau đó; số in trong báo cáo gốc giữ ở target_price_reported.
research_list_reports
ChatGPTLiệt kê báo cáo phân tích của CTCK (mới nhất trước), trả report_id để dùng cho research_read_report / research_download_report. scope=company lấy báo cáo theo mã; industry lấy báo cáo ngành (kèm query=tên ngành); macro/market lấy báo cáo vĩ mô / tổng quan thị trường. Tối đa 10 báo cáo trong 3 tháng gần nhất; KHÔNG kèm liên kết nguồn.
research_read_report
ChatGPTĐọc nội dung báo cáo PDF (≤10 trang đầu) dưới dạng markdown để tóm tắt/đối chiếu quan điểm CTCK. Tải nội bộ, KHÔNG lộ nguồn. PDF scan ảnh có thể ít chữ.
signals_backtest
ChatGPTBacktest chiến lược tín hiệu (long-only) bằng vectorbt: tổng lợi nhuận, CAGR, Sharpe, Sortino, max drawdown, win rate, profit factor — so với mua-giữ chính mã đó. Khi backtest 1 mã: kèm danh sách lệnh (mỗi lệnh có GIÁ TRỊ INDICATOR tại phiên vào/thoát — entry_indicators/exit_indicators) + indicator_series N phiên cuối để diễn giải chính xác, không phải ước lượng. Hỗ trợ mô phỏng chu kỳ thanh toán VN qua t_plus (chiến lược ngắn ngày NÊN bật t_plus=2/3 để sát thực tế). Mặc định 5 năm gần nhất. Kết quả quá khứ không đảm bảo tương lai.
signals_candle_patterns
ChatGPTQuét TOÀN BỘ ~61 mẫu hình NẾN Nhật TA-Lib (Búa, Nhấn chìm, Sao Mai/Sao Hôm, Doji, Ba chàng lính trắng...) trên một mã trong N phiên gần nhất — trả mẫu nến có tín hiệu kèm tên tiếng Việt, hướng bullish/bearish và ngày. Dùng khi user hỏi 'X hôm nay/tuần này có mẫu nến gì?' mà KHÔNG nêu tên nến cụ thể. Muốn quét thị trường theo một mẫu nến có tên → signals_screen với talib:CDL*.
signals_detect_patterns
ChatGPTSoi MẪU HÌNH GIÁ trên một mã: tìm các lần xuất hiện của 2 đỉnh/2 đáy, vai-đầu-vai, cốc tay cầm, tam giác, cờ, nền phẳng... trong lịch sử (so khớp hình dáng cửa sổ giá với template, cửa sổ co giãn window→max_window). Trả ngày bắt đầu/kết thúc, độ dài, similarity (0-1) và cờ active (mẫu vừa hoàn thành/đang hình thành trong ~5 phiên gần nhất). Dùng khi user hỏi 'X có mẫu hình ... không?'. Muốn QUÉT toàn thị trường theo mẫu hình → dùng signals_screen với indicator PATSIM. similarity là độ khớp hình dáng, KHÔNG phải xác suất thành công.
signals_event_study
ChatGPTThống kê SAU TÍN HIỆU (event study): mỗi lần tín hiệu/mẫu hình xuất hiện trong quá khứ, N phiên sau giá thay đổi thế nào — số sự kiện, lợi nhuận trung bình/trung vị, win rate, tốt nhất/xấu nhất theo từng mốc 5/10/20 phiên, kèm BASELINE (mua bất kỳ) để thấy lợi thế thực của tín hiệu. Trả lời câu 'sau khi xuất hiện X thì cổ phiếu thường tăng hay giảm?' nhanh hơn full backtest (không cần rule bán). Đây là thống kê quá khứ, KHÔNG phải dự đoán.
signals_indicator_values
ChatGPTTính GIÁ TRỊ THỰC của các chỉ báo kỹ thuật cho một mã — trả chuỗi N phiên gần nhất + giá trị mới nhất của mọi output (vd MACD trả macd/signal/hist), kèm giá đóng cửa để đối chiếu. Dùng khi cần biết 'RSI/MFI/MACD... của mã X đang là bao nhiêu' — KHÔNG tự ước lượng chỉ báo từ giá. Indicator tính trên giá điều chỉnh (nghìn VND), đủ lịch sử warmup nên giá trị chính xác.
signals_list_indicators
ChatGPTDanh mục chỉ báo kỹ thuật + cú pháp rule DSL (operators, mode strict/within/ sequence, ví dụ spec) để xây strategy spec cho signals_screen / signals_backtest / signals_optimize. Kèm thư viện MẪU HÌNH GIÁ đặt tên sẵn (field patterns: 2 đỉnh/ 2 đáy, vai-đầu-vai, cốc tay cầm... dùng với indicator PATSIM hoặc signals_detect_patterns) và mẫu hình nến TA-Lib CDL* (query='CDL'). Gọi tool này TRƯỚC khi dựng spec lần đầu.
signals_market_structure
ChatGPTCấu trúc giá hiện tại của một mã: XU HƯỚNG (uptrend/downtrend từ pivot xác nhận gần nhất, kèm ngày bắt đầu và % thay đổi), HỖ TRỢ/KHÁNG CỰ gần nhất từ đỉnh/đáy pivot (kèm khoảng cách %), các pivot gần đây, đỉnh/đáy 52 tuần và % cách chúng. Trả lời câu 'xu hướng của X thế nào, hỗ trợ/kháng cự ở đâu?'. Mức giá tham khảo từ cấu trúc giá quá khứ, không phải khuyến nghị.
signals_optimize
ChatGPTTối ưu tham số chiến lược trên 1 mã: grid search in-sample (tối đa 200 tổ hợp), đánh giá out-of-sample top-K, cảnh báo overfit khi OOS kém xa IS. best_spec trả về dùng được ngay cho signals_backtest; indicator_series là chuỗi giá trị indicator N phiên cuối theo best_spec để đối chiếu. Hỗ trợ mô phỏng thanh toán VN qua t_plus (nên dùng cùng giá trị với backtest dự kiến). Tham số tối ưu quá khứ KHÔNG đảm bảo hiệu quả tương lai.
signals_screen
ChatGPTQuét tín hiệu kỹ thuật trên thị trường VN: lọc sàn/ngành/cơ bản/thanh khoản/RS trước, rồi tìm mã thỏa rule entry trong N phiên gần nhất. Bộ lọc RS (sức mạnh giá tương đối, percentile 1-100): min_rs_rating = RS của mã, min_rs_vs_industry = leader trong ngành, min_sector_rs = ngành đang trend — kết quả trả kèm 4 giá trị RS; mã chưa đủ 252 phiên lịch sử không có RS và bị loại khi bật lọc RS. Xếp hạng NGÀNH theo RS → dùng market_sector_strength. Quét tối đa 200 mã thanh khoản cao nhất; có bộ lọc cơ bản có thể mất ~10-30s. KHÔNG phải khuyến nghị mua.
stocks_get_latest_quote
ChatGPTLấy giá EOD mới nhất (OHLCV + giá trị GD) của một mã. Dùng stocks_get_price_history nếu cần chuỗi giá theo thời gian.
stocks_get_price_history
ChatGPTLấy chuỗi giá EOD (OHLCV) của một mã, sắp xếp mới nhất trước. Dùng cho phân tích kỹ thuật/biến động. KHÔNG trả dữ liệu intraday.
stocks_get_profile
ChatGPTLấy hồ sơ doanh nghiệp theo mã: tên, sàn, ngành/ICB, số CP lưu hành. Nếu chỉ có tên công ty, dùng stocks_search để tìm mã trước.
stocks_search
ChatGPTTìm mã cổ phiếu theo mã hoặc tên. Trả danh sách khớp. Gọi tool này trước khi dùng các tool theo mã nếu chưa chắc mã hợp lệ. KHÔNG trả giá.
stocks_session_recap
ChatGPTTóm tắt DIỄN BIẾN PHIÊN HÔM NAY của MỘT mã từ nến 1 phút: giá O/H/L/hiện tại, %/gap vs phiên trước, VWAP, trần/sàn & kịch trần-sàn, hình dạng phiên (30' đầu/sáng/ chiều/15' cuối + phút KL đột biến), chỉ báo intraday (RSI/ATR/z-score KL, sụt-bật trong phiên), DÒNG TIỀN RÒNG CHỦ ĐỘNG của mã (đường cong lũy kế + hình dạng + phân kỳ giá), khối lượng so trung bình (pro-rate theo thời gian phiên), khối ngoại, bối cảnh kỹ thuật (RS, streak, vị trí so MA) và so với ngành/VNINDEX. Tự lùi về phiên gần nhất nếu thị trường nghỉ; mã không có nến intraday → dùng số liệu EOD. KHÔNG phải dữ liệu lũy kế nhiều phiên (dùng flows_get_stock_flow) và KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
stocks_supply_demand
ChatGPTCUNG-CẦU ĐẶT LỆNH của một mã theo phiên — lệnh ĐẶT vào sổ (ý định mua/bán), KHÁC hoàn toàn lệnh khớp. Mỗi phiên trả: imbalance_pct (bên nào áp đảo về LƯỢNG đặt, ±100) và size_diff_pct (bên nào đặt lệnh TO hơn, ±100 — dương = lệnh mua to 'tay to gom', âm = lệnh bán to) + KL trung bình mỗi lệnh mua/bán. Tín hiệu đắt nhất là PHÂN KỲ hai lớp (vd KL đặt cân bằng nhưng lệnh bán to gấp nhiều lần = cung thật bị che) — tool tự gắn nhãn/flag các phiên phân kỳ. size_diff NULL = nguồn mất dữ liệu số lệnh (không phải cân bằng). Dữ liệu về SAU phiên (~17h); phiên đang nạp dở bị loại. Không có dữ liệu cho phái sinh/chứng quyền. KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
warrants_compare
ChatGPTSo sánh MỌI chứng quyền trên cùng một mã CK cơ sở: điểm hoà vốn, premium %, đòn bẩy đơn & hiệu dụng, IV, tỷ trọng giá trị thời gian, số phiên tới phiên GD cuối, và THANH KHOẢN (giá trị khớp TB/phiên, số phiên có khớp & KL=0, hạng thanh khoản) — để chọn mã hợp lý nhất theo tiêu chí. Giá cơ sở hiển thị một lần. CW premium thấp/đòn bẩy cao nhưng thanh khoản mỏng thì khó vào-ra. Các so sánh là tương đối, KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán.
warrants_get_info
ChatGPTThông tin + định giá đầy đủ MỘT chứng quyền: điều khoản (giá thực hiện, tỷ lệ chuyển đổi, kiểu Âu, thanh toán tiền mặt, các mốc ngày, số ngày tới đáo hạn), giá CW & CK cơ sở mới nhất, chỉ số thực dụng (điểm hoà vốn, premium %, giá trị nội tại/thời gian, ITM/ATM/OTM, đòn bẩy đơn & hiệu dụng), Greeks Black-Scholes (IV/delta/gamma/theta, giá lý thuyết), khối thanh khoản gần đây (giá trị khớp TB/phiên, số phiên KL=0, hạng thanh khoản) và 10 phiên OHLCV+VWAP gần nhất. Giá CW theo VND thô. Dùng warrants_price_history nếu cần chuỗi giá dài hơn. Các chỉ số là quan sát định lượng — KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
warrants_price_history
ChatGPTChuỗi giá EOD của MỘT chứng quyền (OHLC, khối lượng, giá trị khớp, VWAP, khối ngoại ròng) kèm KHỐI THANH KHOẢN tổng hợp trên cửa sổ: giá trị/khối lượng khớp bình quân & trung vị, số phiên có khớp lệnh và số phiên KL=0, hạng thanh khoản, xu hướng thanh khoản gần đây. Giá CW theo VND THÔ (không nhân unit); VWAP = giá trị/khối lượng. Phục vụ câu hỏi về thanh khoản/biến động giá CW. KHÔNG trả intraday, KHÔNG định giá Greeks (dùng warrants_get_info), KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
warrants_search
ChatGPTTìm chứng quyền theo mã CK cơ sở, tổ chức phát hành hoặc từ khoá mã/tên. Cần ít nhất MỘT bộ lọc. Trả thông tin tóm tắt (giá thực hiện, tỷ lệ chuyển đổi, ngày đáo hạn/phiên GD cuối) — KHÔNG định giá. Dùng warrants_get_info để xem chi tiết + định giá một mã.